Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang MUR
Cập nhật
1
FJD
=
21.01363778
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = ₨21.01363778 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.04758814 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨21.01363778
Hiện tại
₨21.01363778
Cao nhất
₨21.01363778
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.01363778 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.481443 MUR
-2.24%
30 ngày qua
-0.203213 MUR
-0.96%
1 năm qua
+0.996058 MUR
+4.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
19.61361848 Hôm nay
21.01363778 Cao nhất
21.57280912
19.61361848 Hôm nay
21.01363778 Cao nhất
21.57280912
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.59%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+2.67%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.07615422 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
20.58725885 MUR
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
19.95260424
–
21.78812611
MUR
Năm ổn định
-2.12%
2025
Tỷ giá trung bình
20.07796025 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.09976341
–
20.67619796
MUR
Năm ổn định
+0.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.07615422 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.24780482
–
21.57280912
MUR
FJD tăng giá
+3.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.