Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang BYN

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Rúp Belarus 4.02505771 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br4.02505771 Hiện tại Br4.02505771 Cao nhất Br4.02505771
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.02505771 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.054953 BYN
+1.38%
30 ngày qua
-0.083684 BYN
-2.04%
1 năm qua
-0.52164 BYN
-11.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.65326556
Hôm nay
4.02505771
Cao nhất
4.57758709
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.60%
Tháng 11
-4.52%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
-3.21%
Tháng 4
-3.15%
Tháng 5
+4.00%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+4.94%
Tháng 8
-3.70%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.32610821 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.19184031 BYN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
4.04068485 – 4.38838695 BYN
Năm ổn định -0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 4.32610821 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.8257244 – 4.61490235 BYN
Năm biến động -4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.90917116 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.65326556 – 4.17585266 BYN
Năm biến động +1.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP4.0251 BYN
5 FKP20.1253 BYN
10 FKP40.2506 BYN
25 FKP100.6264 BYN
50 FKP201.2529 BYN
100 FKP402.51 BYN
500 FKP2012.53 BYN
1,000 FKP4025.06 BYN
5,000 FKP20125.29 BYN
10,000 FKP40250.58 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.248444 FKP
5 BYN1.242218 FKP
10 BYN2.484436 FKP
25 BYN6.211091 FKP
50 BYN12.422182 FKP
100 BYN24.84 FKP
500 BYN124.22 FKP
1,000 BYN248.44 FKP
5,000 BYN1242.22 FKP
10,000 BYN2484.44 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 FKP = 0.24844 BYN+0%
2026-10-111 FKP = 0.24844 BYN+0%
2026-10-111 FKP = 0.24844 BYN+0%
2026-10-111 FKP = 0.24844 BYN+0%
2026-10-111 FKP = 0.24844 BYN+0%
2026-10-121 FKP = 0.24844 BYN+0%
2026-10-121 FKP = 0.24844 BYN+0%
2026-10-121 FKP = 0.24844 BYN+0%
2026-10-121 FKP = 0.24844 BYN+0%
2026-10-121 FKP = 0.24844 BYN+0%