Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại FKP sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá FKP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang BYN.
3.65326556 Hôm nay
4.02505771 Cao nhất
4.57758709
Lịch sử tỷ giá FKP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 4.0251 BYN |
| 5 FKP | 20.1253 BYN |
| 10 FKP | 40.2506 BYN |
| 25 FKP | 100.6264 BYN |
| 50 FKP | 201.2529 BYN |
| 100 FKP | 402.51 BYN |
| 500 FKP | 2012.53 BYN |
| 1,000 FKP | 4025.06 BYN |
| 5,000 FKP | 20125.29 BYN |
| 10,000 FKP | 40250.58 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → FKP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 0.248444 FKP |
| 5 BYN | 1.242218 FKP |
| 10 BYN | 2.484436 FKP |
| 25 BYN | 6.211091 FKP |
| 50 BYN | 12.422182 FKP |
| 100 BYN | 24.84 FKP |
| 500 BYN | 124.22 FKP |
| 1,000 BYN | 248.44 FKP |
| 5,000 BYN | 1242.22 FKP |
| 10,000 BYN | 2484.44 FKP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 FKP = 0.24844 BYN | +0% |