Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang FKP
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang FKP.
0.07566084 Hôm nay
0.07566084 Cao nhất
0.07566084
Lịch sử tỷ giá SEK/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang FKP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.0757 FKP |
| 5 SEK | 0.3783 FKP |
| 10 SEK | 0.7566 FKP |
| 25 SEK | 1.8915 FKP |
| 50 SEK | 3.783 FKP |
| 100 SEK | 7.57 FKP |
| 500 SEK | 37.83 FKP |
| 1,000 SEK | 75.66 FKP |
| 5,000 SEK | 378.3 FKP |
| 10,000 SEK | 756.61 FKP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 13.216877 SEK |
| 5 FKP | 66.084383 SEK |
| 10 FKP | 132.168767 SEK |
| 25 FKP | 330.421917 SEK |
| 50 FKP | 660.843834 SEK |
| 100 FKP | 1321.69 SEK |
| 500 FKP | 6608.44 SEK |
| 1,000 FKP | 13216.88 SEK |
| 5,000 FKP | 66084.38 SEK |
| 10,000 FKP | 132168.77 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 13.21688 FKP | +0% |