Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại FKP sang TND

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Dinar Tunisia 4.0341466 TND
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت4.03109997 Hiện tại د.ت4.0341466 Cao nhất د.ت4.0341466
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.0341466 TND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003047 TND
+0.08%
7 ngày qua
+0.028474 TND
+0.71%
30 ngày qua
+0.066049 TND
+1.66%
1 năm qua
+0.173999 TND
+4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.83665882
Hôm nay
4.0341466
Cao nhất
4.0341466
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
+2.24%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang TND.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.98456505 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.98456505 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.86968127 – 4.05717539 TND
Năm ổn định +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 3.939286 TND
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
3.82144179 – 4.05222506 TND
Năm ổn định -2.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.91984713 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.85096843 – 4.0341466 TND
FKP tăng giá +3.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 FKP4.0341 TND
5 FKP20.1707 TND
10 FKP40.3415 TND
25 FKP100.8537 TND
50 FKP201.7073 TND
100 FKP403.41 TND
500 FKP2017.07 TND
1,000 FKP4034.15 TND
5,000 FKP20170.73 TND
10,000 FKP40341.47 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → FKP)

Số tiềnTỷ giá
1 TND0.247884 FKP
5 TND1.23942 FKP
10 TND2.478839 FKP
25 TND6.197098 FKP
50 TND12.394195 FKP
100 TND24.79 FKP
500 TND123.94 FKP
1,000 TND247.88 FKP
5,000 TND1239.42 FKP
10,000 TND2478.84 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 FKP = 0.24965 TND--
2026-10-271 FKP = 0.24965 TND+0%
2026-10-281 FKP = 0.24974 TND+0.04%
2026-10-291 FKP = 0.24966 TND-0.03%
2026-10-301 FKP = 0.24932 TND-0.14%
2026-10-311 FKP = 0.24873 TND-0.24%
2026-11-011 FKP = 0.24814 TND-0.24%
2026-11-021 FKP = 0.24807 TND-0.03%
2026-11-031 FKP = 0.24788 TND-0.08%