Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang FKP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Bảng Quần đảo Falkland 0.24757519 FKP
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.24747293 Hiện tại £0.24757519 Cao nhất £0.24757519
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang FKP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24757519 FKP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000102 FKP
+0.04%
7 ngày qua
-0.001155 FKP
-0.46%
30 ngày qua
-0.004582 FKP
-1.82%
1 năm qua
-0.009519 FKP
-3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.24747293
Hôm nay
0.24757519
Cao nhất
0.26064345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang FKP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25503806 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25099118 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2464769 – 0.25841922 FKP
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25389428 FKP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.246778 – 0.26168134 FKP
Năm ổn định +2.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25503806 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24747293 – 0.25967494 FKP
TND giảm giá -3.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND0.2476 FKP
5 TND1.2379 FKP
10 TND2.4758 FKP
25 TND6.1894 FKP
50 TND12.3788 FKP
100 TND24.76 FKP
500 TND123.79 FKP
1,000 TND247.58 FKP
5,000 TND1237.88 FKP
10,000 TND2475.75 FKP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 FKP4.039177 TND
5 FKP20.195885 TND
10 FKP40.39177 TND
25 FKP100.979426 TND
50 FKP201.958851 TND
100 FKP403.92 TND
500 FKP2019.59 TND
1,000 FKP4039.18 TND
5,000 FKP20195.89 TND
10,000 FKP40391.77 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TND = 4.00544 FKP+0.03%
2026-10-301 TND = 4.01086 FKP+0.14%
2026-10-311 TND = 4.02042 FKP+0.24%
2026-11-011 TND = 4.02995 FKP+0.24%
2026-11-021 TND = 4.0311 FKP+0.03%
2026-11-031 TND = 4.03415 FKP+0.08%
2026-11-041 TND = 4.02599 FKP-0.2%
2026-11-051 TND = 4.02988 FKP+0.1%
2026-11-061 TND = 4.04085 FKP+0.27%
2026-11-071 TND = 4.03918 FKP-0.04%