Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang FKP
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang FKP.
0.24747293 Hôm nay
0.24757519 Cao nhất
0.26064345
Lịch sử tỷ giá TND/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang FKP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 0.2476 FKP |
| 5 TND | 1.2379 FKP |
| 10 TND | 2.4758 FKP |
| 25 TND | 6.1894 FKP |
| 50 TND | 12.3788 FKP |
| 100 TND | 24.76 FKP |
| 500 TND | 123.79 FKP |
| 1,000 TND | 247.58 FKP |
| 5,000 TND | 1237.88 FKP |
| 10,000 TND | 2475.75 FKP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 4.039177 TND |
| 5 FKP | 20.195885 TND |
| 10 FKP | 40.39177 TND |
| 25 FKP | 100.979426 TND |
| 50 FKP | 201.958851 TND |
| 100 FKP | 403.92 TND |
| 500 FKP | 2019.59 TND |
| 1,000 FKP | 4039.18 TND |
| 5,000 FKP | 20195.89 TND |
| 10,000 FKP | 40391.77 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TND = 4.00544 FKP | +0.03% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 4.01086 FKP | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 4.02042 FKP | +0.24% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 4.02995 FKP | +0.24% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 4.0311 FKP | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 4.03415 FKP | +0.08% |
| 2026-11-04 | 1 TND = 4.02599 FKP | -0.2% |
| 2026-11-05 | 1 TND = 4.02988 FKP | +0.1% |
| 2026-11-06 | 1 TND = 4.04085 FKP | +0.27% |
| 2026-11-07 | 1 TND = 4.03918 FKP | -0.04% |