Tỷ giá Bảng Anh sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GBP sang KZT

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Tenge Kazakhstan 606.40727282 KZT
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₸606.40727282 Hiện tại ₸606.40727282 Cao nhất ₸607.67535843
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
606.40727282 KZT
2026-10-30
24 giờ qua
-1.268086 KZT
-0.21%
7 ngày qua
+1.125101 KZT
+0.19%
30 ngày qua
+11.231088 KZT
+1.89%
1 năm qua
+11.231088 KZT
+1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
595.17618461
Hôm nay
606.40727282
Cao nhất
607.67535843
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang KZT.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 598.18331846 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 598.18331846 KZT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
595.17618461 – 607.67535843 KZT
Năm ổn định +1.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GBP606.4073 KZT
5 GBP3032.0364 KZT
10 GBP6064.0727 KZT
25 GBP15160.1818 KZT
50 GBP30320.3636 KZT
100 GBP60640.73 KZT
500 GBP303203.64 KZT
1,000 GBP606407.27 KZT
5,000 GBP3032036.36 KZT
10,000 GBP6064072.73 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → GBP)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.001649 GBP
5 KZT0.008245 GBP
10 KZT0.016491 GBP
25 KZT0.041226 GBP
50 KZT0.082453 GBP
100 KZT0.16 GBP
500 KZT0.82 GBP
1,000 KZT1.65 GBP
5,000 KZT8.25 GBP
10,000 KZT16.49 GBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GBP = 0.00165 KZT--
2026-10-271 GBP = 0.00165 KZT+0%
2026-10-281 GBP = 0.00166 KZT+0.61%
2026-10-291 GBP = 0.00165 KZT-0.6%
2026-10-301 GBP = 0.00165 KZT+0%