Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Anh hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Anh hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang GBP

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Bảng Anh 0.00164562 GBP
-0.88% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00164562 Hiện tại £0.00164562 Cao nhất £0.00166015
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Anh

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/GBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang GBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00164562 GBP
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000015 GBP
-0.88%
7 ngày qua
-0.000007 GBP
-0.39%
30 ngày qua
-0.000035 GBP
-2.06%
1 năm qua
-0.000035 GBP
-2.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00164562
Hôm nay
0.00164562
Cao nhất
0.00168017
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/GBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang GBP.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00167326 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00167326 GBP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00164562 – 0.00168017 GBP
Năm ổn định -2.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.0016 GBP
5 KZT0.0082 GBP
10 KZT0.0165 GBP
25 KZT0.0411 GBP
50 KZT0.0823 GBP
100 KZT0.16 GBP
500 KZT0.82 GBP
1,000 KZT1.65 GBP
5,000 KZT8.23 GBP
10,000 KZT16.46 GBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GBP → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 GBP607.675358 KZT
5 GBP3038.376792 KZT
10 GBP6076.753584 KZT
25 GBP15191.883961 KZT
50 GBP30383.767921 KZT
100 GBP60767.54 KZT
500 GBP303837.68 KZT
1,000 GBP607675.36 KZT
5,000 GBP3038376.79 KZT
10,000 GBP6076753.58 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 605.28217 GBP--
2026-10-271 KZT = 605.28217 GBP+0%
2026-10-281 KZT = 602.35522 GBP-0.48%
2026-10-291 KZT = 607.67536 GBP+0.88%