Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Anh hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Anh hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang GBP
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Bảng Anh
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/GBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang GBP.
0.00164562 Hôm nay
0.00164562 Cao nhất
0.00168017
Lịch sử tỷ giá KZT/GBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang GBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.0016 GBP |
| 5 KZT | 0.0082 GBP |
| 10 KZT | 0.0165 GBP |
| 25 KZT | 0.0411 GBP |
| 50 KZT | 0.0823 GBP |
| 100 KZT | 0.16 GBP |
| 500 KZT | 0.82 GBP |
| 1,000 KZT | 1.65 GBP |
| 5,000 KZT | 8.23 GBP |
| 10,000 KZT | 16.46 GBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GBP → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GBP | 607.675358 KZT |
| 5 GBP | 3038.376792 KZT |
| 10 GBP | 6076.753584 KZT |
| 25 GBP | 15191.883961 KZT |
| 50 GBP | 30383.767921 KZT |
| 100 GBP | 60767.54 KZT |
| 500 GBP | 303837.68 KZT |
| 1,000 GBP | 607675.36 KZT |
| 5,000 GBP | 3038376.79 KZT |
| 10,000 GBP | 6076753.58 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KZT = 605.28217 GBP | -- |
| 2026-10-27 | 1 KZT = 605.28217 GBP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KZT = 602.35522 GBP | -0.48% |
| 2026-10-29 | 1 KZT = 607.67536 GBP | +0.88% |