Tỷ giá Lari Gruzia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang ISK.
46.87293109 Hôm nay
47.13829108 Cao nhất
47.13829108
Lịch sử tỷ giá GEL/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 47.1383 ISK |
| 5 GEL | 235.6915 ISK |
| 10 GEL | 471.3829 ISK |
| 25 GEL | 1178.4573 ISK |
| 50 GEL | 2356.9146 ISK |
| 100 GEL | 4713.83 ISK |
| 500 GEL | 23569.15 ISK |
| 1,000 GEL | 47138.29 ISK |
| 5,000 GEL | 235691.46 ISK |
| 10,000 GEL | 471382.91 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.021214 GEL |
| 5 ISK | 0.106071 GEL |
| 10 ISK | 0.212142 GEL |
| 25 ISK | 0.530354 GEL |
| 50 ISK | 1.060709 GEL |
| 100 ISK | 2.12 GEL |
| 500 ISK | 10.61 GEL |
| 1,000 ISK | 21.21 GEL |
| 5,000 ISK | 106.07 GEL |
| 10,000 ISK | 212.14 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.02133 ISK | -- |
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.02133 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GEL = 0.0213 ISK | -0.14% |
| 2026-10-29 | 1 GEL = 0.02121 ISK | -0.42% |