Tỷ giá Lari Gruzia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang ISK

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Króna Iceland 47.13829108 ISK
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr46.95226726 Hiện tại kr47.13829108 Cao nhất kr47.13829108
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.13829108 ISK
2026-10-29
24 giờ qua
+0.186024 ISK
+0.40%
7 ngày qua
+0.26536 ISK
+0.57%
30 ngày qua
+0.165884 ISK
+0.35%
1 năm qua
+0.165884 ISK
+0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
46.87293109
Hôm nay
47.13829108
Cao nhất
47.13829108
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang ISK.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.96908177 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.96908177 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
46.87293109 – 47.13829108 ISK
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL47.1383 ISK
5 GEL235.6915 ISK
10 GEL471.3829 ISK
25 GEL1178.4573 ISK
50 GEL2356.9146 ISK
100 GEL4713.83 ISK
500 GEL23569.15 ISK
1,000 GEL47138.29 ISK
5,000 GEL235691.46 ISK
10,000 GEL471382.91 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.021214 GEL
5 ISK0.106071 GEL
10 ISK0.212142 GEL
25 ISK0.530354 GEL
50 ISK1.060709 GEL
100 ISK2.12 GEL
500 ISK10.61 GEL
1,000 ISK21.21 GEL
5,000 ISK106.07 GEL
10,000 ISK212.14 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GEL = 0.02133 ISK--
2026-10-271 GEL = 0.02133 ISK+0%
2026-10-281 GEL = 0.0213 ISK-0.14%
2026-10-291 GEL = 0.02121 ISK-0.42%