Tỷ giá Króna Iceland sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang GEL

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Lari Gruzia 0.02128909 GEL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.02128909 Hiện tại ₾0.02128909 Cao nhất ₾0.02128909
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02128909 GEL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GEL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 GEL
0.00%
1 năm qua
0.000000 GEL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02128909
Hôm nay
0.02128909
Cao nhất
0.02128909
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang GEL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02128909 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02128909 GEL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02128909 – 0.02128909 GEL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0213 GEL
5 ISK0.1064 GEL
10 ISK0.2129 GEL
25 ISK0.5322 GEL
50 ISK1.0645 GEL
100 ISK2.13 GEL
500 ISK10.64 GEL
1,000 ISK21.29 GEL
5,000 ISK106.45 GEL
10,000 ISK212.89 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ISK = 46.97241 GEL+0%
2026-10-111 ISK = 46.97241 GEL+0%
2026-10-111 ISK = 46.97241 GEL+0%
2026-10-111 ISK = 46.97241 GEL+0%
2026-10-111 ISK = 46.97241 GEL+0%
2026-10-121 ISK = 46.97241 GEL+0%
2026-10-121 ISK = 46.97241 GEL+0%
2026-10-121 ISK = 46.97241 GEL+0%
2026-10-121 ISK = 46.97241 GEL+0%
2026-10-121 ISK = 46.97241 GEL+0%