Tỷ giá Króna Iceland sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá ISK/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang GEL.
0.02128909 Hôm nay
0.02128909 Cao nhất
0.02128909
Lịch sử tỷ giá ISK/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0213 GEL |
| 5 ISK | 0.1064 GEL |
| 10 ISK | 0.2129 GEL |
| 25 ISK | 0.5322 GEL |
| 50 ISK | 1.0645 GEL |
| 100 ISK | 2.13 GEL |
| 500 ISK | 10.64 GEL |
| 1,000 ISK | 21.29 GEL |
| 5,000 ISK | 106.45 GEL |
| 10,000 ISK | 212.89 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 46.97241 GEL | +0% |