Tỷ giá Lari Gruzia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GEL sang MOP
Cập nhật
1
GEL
=
3.11040535
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GEL = MOP$3.11040535 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₾0.32150151 GEL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$3.11040535
Hiện tại
MOP$3.11040535
Cao nhất
MOP$3.11040535
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.11040535 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.003597 MOP
-0.12%
30 ngày qua
+0.005359 MOP
+0.17%
1 năm qua
+0.152368 MOP
+5.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2.94112743 Hôm nay
3.11040535 Cao nhất
3.11900656
2.94112743 Hôm nay
3.11040535 Cao nhất
3.11900656
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.03922335 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.93556771 MOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2.80312209
–
3.0253058
MOP
GEL giảm giá
-4.64%
2025
Tỷ giá trung bình
2.93147824 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.78172099
–
3.00230927
MOP
GEL tăng giá
+4.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.03922335 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.94814849
–
3.11900656
MOP
GEL tăng giá
+4.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.