Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang GEL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Lari Gruzia 0.3211749 GEL
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.3211749 Hiện tại ₾0.3211749 Cao nhất ₾0.32122037
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3211749 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000045 GEL
-0.01%
7 ngày qua
-0.000107 GEL
-0.03%
30 ngày qua
+0.000065 GEL
+0.02%
1 năm qua
-0.016675 GEL
-4.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.32061491
Hôm nay
0.3211749
Cao nhất
0.33919594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GEL.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.34124319 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.34078074 GEL
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.3305451 – 0.35674507 GEL
MOP tăng giá +4.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34124319 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33307694 – 0.35948968 GEL
MOP giảm giá -4.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32883622 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32061491 – 0.33919594 GEL
MOP giảm giá -4.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.3212 GEL
5 MOP1.6059 GEL
10 MOP3.2117 GEL
25 MOP8.0294 GEL
50 MOP16.0587 GEL
100 MOP32.12 GEL
500 MOP160.59 GEL
1,000 MOP321.17 GEL
5,000 MOP1605.87 GEL
10,000 MOP3211.75 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL3.113568 MOP
5 GEL15.567842 MOP
10 GEL31.135684 MOP
25 GEL77.839209 MOP
50 GEL155.678419 MOP
100 GEL311.36 MOP
500 GEL1556.78 MOP
1,000 GEL3113.57 MOP
5,000 GEL15567.84 MOP
10,000 GEL31135.68 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 3.11109 GEL+0%
2026-10-281 MOP = 3.11254 GEL+0.05%
2026-10-291 MOP = 3.11253 GEL+-0%
2026-10-301 MOP = 3.11526 GEL+0.09%
2026-10-311 MOP = 3.11522 GEL+-0%
2026-11-011 MOP = 3.11243 GEL-0.09%
2026-11-021 MOP = 3.11258 GEL+0%
2026-11-031 MOP = 3.11323 GEL+0.02%
2026-11-041 MOP = 3.11313 GEL+-0%
2026-11-051 MOP = 3.11357 GEL+0.01%