Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GEL.
0.32061491 Hôm nay
0.3211749 Cao nhất
0.33919594
Lịch sử tỷ giá MOP/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.3212 GEL |
| 5 MOP | 1.6059 GEL |
| 10 MOP | 3.2117 GEL |
| 25 MOP | 8.0294 GEL |
| 50 MOP | 16.0587 GEL |
| 100 MOP | 32.12 GEL |
| 500 MOP | 160.59 GEL |
| 1,000 MOP | 321.17 GEL |
| 5,000 MOP | 1605.87 GEL |
| 10,000 MOP | 3211.75 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 3.113568 MOP |
| 5 GEL | 15.567842 MOP |
| 10 GEL | 31.135684 MOP |
| 25 GEL | 77.839209 MOP |
| 50 GEL | 155.678419 MOP |
| 100 GEL | 311.36 MOP |
| 500 GEL | 1556.78 MOP |
| 1,000 GEL | 3113.57 MOP |
| 5,000 GEL | 15567.84 MOP |
| 10,000 GEL | 31135.68 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MOP = 3.11109 GEL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MOP = 3.11254 GEL | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 MOP = 3.11253 GEL | +-0% |
| 2026-10-30 | 1 MOP = 3.11526 GEL | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 3.11522 GEL | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 3.11243 GEL | -0.09% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 3.11258 GEL | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 3.11323 GEL | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 3.11313 GEL | +-0% |
| 2026-11-05 | 1 MOP = 3.11357 GEL | +0.01% |