Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang GGP
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang GGP.
0.07527897 Hôm nay
0.07548161 Cao nhất
0.07566084
Lịch sử tỷ giá SEK/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang GGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.0755 GGP |
| 5 SEK | 0.3774 GGP |
| 10 SEK | 0.7548 GGP |
| 25 SEK | 1.887 GGP |
| 50 SEK | 3.7741 GGP |
| 100 SEK | 7.55 GGP |
| 500 SEK | 37.74 GGP |
| 1,000 SEK | 75.48 GGP |
| 5,000 SEK | 377.41 GGP |
| 10,000 SEK | 754.82 GGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GGP | 13.24826 SEK |
| 5 GGP | 66.241301 SEK |
| 10 GGP | 132.482601 SEK |
| 25 GGP | 331.206503 SEK |
| 50 GGP | 662.413006 SEK |
| 100 GGP | 1324.83 SEK |
| 500 GGP | 6624.13 SEK |
| 1,000 GGP | 13248.26 SEK |
| 5,000 GGP | 66241.3 SEK |
| 10,000 GGP | 132482.6 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 13.2799 GGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 13.2799 GGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 13.28392 GGP | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 SEK = 13.24826 GGP | -0.27% |