Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang GGP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đồng Guernsey 0.07548161 GGP
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.07527897 Hiện tại £0.07548161 Cao nhất £0.07548161
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang GGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07548161 GGP
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000203 GGP
+0.27%
7 ngày qua
+0.00018 GGP
+0.24%
30 ngày qua
-0.000179 GGP
-0.24%
1 năm qua
-0.000179 GGP
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07527897
Hôm nay
0.07548161
Cao nhất
0.07566084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang GGP.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07558089 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07558089 GGP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07527897 – 0.07566084 GGP
Năm ổn định -0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.0755 GGP
5 SEK0.3774 GGP
10 SEK0.7548 GGP
25 SEK1.887 GGP
50 SEK3.7741 GGP
100 SEK7.55 GGP
500 SEK37.74 GGP
1,000 SEK75.48 GGP
5,000 SEK377.41 GGP
10,000 SEK754.82 GGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 GGP13.24826 SEK
5 GGP66.241301 SEK
10 GGP132.482601 SEK
25 GGP331.206503 SEK
50 GGP662.413006 SEK
100 GGP1324.83 SEK
500 GGP6624.13 SEK
1,000 GGP13248.26 SEK
5,000 GGP66241.3 SEK
10,000 GGP132482.6 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 13.2799 GGP--
2026-10-271 SEK = 13.2799 GGP+0%
2026-10-281 SEK = 13.28392 GGP+0.03%
2026-10-291 SEK = 13.24826 GGP-0.27%