Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GIP sang CDF

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Franc Congo 3,086.2 CDF
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FC3,079.63 Hiện tại FC3,086.2 Cao nhất FC3,086.2
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,086.2 CDF
2026-10-31
24 giờ qua
+6.570703 CDF
+0.21%
7 ngày qua
-7.46128 CDF
-0.24%
30 ngày qua
+24.257322 CDF
+0.79%
1 năm qua
+88.632767 CDF
+2.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2,806.11
Hôm nay
3,086.2
Cao nhất
3,166.48
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.64%
Tháng 11
+1.66%
Tháng 12
-4.85%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
-2.24%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang CDF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3,628.99 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GIP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,628.99 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,448.98 – 3,829.18 CDF
GIP tăng giá +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 3,589.44 CDF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
2,806.11 – 3,998.58 CDF
Năm biến động -14.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,068.19 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,852.87 – 3,166.48 CDF
GIP tăng giá +0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GIP3086.1968 CDF
5 GIP15430.9841 CDF
10 GIP30861.9683 CDF
25 GIP77154.9207 CDF
50 GIP154309.8414 CDF
100 GIP308619.68 CDF
500 GIP1543098.41 CDF
1,000 GIP3086196.83 CDF
5,000 GIP15430984.14 CDF
10,000 GIP30861968.28 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → GIP)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.000324 GIP
5 CDF0.00162 GIP
10 CDF0.00324 GIP
25 CDF0.008101 GIP
50 CDF0.016201 GIP
100 CDF0.03 GIP
500 CDF0.16 GIP
1,000 CDF0.32 GIP
5,000 CDF1.62 GIP
10,000 CDF3.24 GIP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GIP = 0.00032 CDF--
2026-10-271 GIP = 0.00032 CDF+0%
2026-10-281 GIP = 0.00032 CDF+0%
2026-10-291 GIP = 0.00032 CDF+0%
2026-10-301 GIP = 0.00032 CDF+0%
2026-10-311 GIP = 0.00032 CDF+0%