Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GIP sang CDF
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GIP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang CDF.
2,806.11 Hôm nay
3,086.2 Cao nhất
3,166.48
Lịch sử tỷ giá GIP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang CDF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 3086.1968 CDF |
| 5 GIP | 15430.9841 CDF |
| 10 GIP | 30861.9683 CDF |
| 25 GIP | 77154.9207 CDF |
| 50 GIP | 154309.8414 CDF |
| 100 GIP | 308619.68 CDF |
| 500 GIP | 1543098.41 CDF |
| 1,000 GIP | 3086196.83 CDF |
| 5,000 GIP | 15430984.14 CDF |
| 10,000 GIP | 30861968.28 CDF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → GIP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.000324 GIP |
| 5 CDF | 0.00162 GIP |
| 10 CDF | 0.00324 GIP |
| 25 CDF | 0.008101 GIP |
| 50 CDF | 0.016201 GIP |
| 100 CDF | 0.03 GIP |
| 500 CDF | 0.16 GIP |
| 1,000 CDF | 0.32 GIP |
| 5,000 CDF | 1.62 GIP |
| 10,000 CDF | 3.24 GIP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GIP = 0.00032 CDF | -- |
| 2026-10-27 | 1 GIP = 0.00032 CDF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GIP = 0.00032 CDF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 GIP = 0.00032 CDF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 GIP = 0.00032 CDF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 GIP = 0.00032 CDF | +0% |