Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GIP sang GNF
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá GIP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang GNF.
11,323 Hôm nay
11,638.09 Cao nhất
12,116.42
Lịch sử tỷ giá GIP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang GNF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 11638.0944 GNF |
| 5 GIP | 58190.4721 GNF |
| 10 GIP | 116380.9441 GNF |
| 25 GIP | 290952.3603 GNF |
| 50 GIP | 581904.7206 GNF |
| 100 GIP | 1163809.44 GNF |
| 500 GIP | 5819047.21 GNF |
| 1,000 GIP | 11638094.41 GNF |
| 5,000 GIP | 58190472.06 GNF |
| 10,000 GIP | 116380944.11 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GIP = 9.0E-5 GNF | +0% |