Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GMD sang RON

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Leu Romania 0.06361621 RON
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.06349982 Hiện tại lei0.06361621 Cao nhất lei0.06361621
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06361621 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000116 RON
+0.18%
7 ngày qua
-0.000716 RON
-1.11%
30 ngày qua
-0.000354 RON
-0.55%
1 năm qua
-0.000354 RON
-0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06349982
Hôm nay
0.06361621
Cao nhất
0.06433427
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang RON.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06397476 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06397476 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.06349982 – 0.06433427 RON
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.0636 RON
5 GMD0.3181 RON
10 GMD0.6362 RON
25 GMD1.5904 RON
50 GMD3.1808 RON
100 GMD6.36 RON
500 GMD31.81 RON
1,000 GMD63.62 RON
5,000 GMD318.08 RON
10,000 GMD636.16 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → GMD)

Số tiềnTỷ giá
1 RON15.719264 GMD
5 RON78.596321 GMD
10 RON157.192641 GMD
25 RON392.981603 GMD
50 RON785.963206 GMD
100 RON1571.93 GMD
500 RON7859.63 GMD
1,000 RON15719.26 GMD
5,000 RON78596.32 GMD
10,000 RON157192.64 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GMD = 15.5509 RON-0.85%
2026-10-301 GMD = 15.54381 RON-0.05%
2026-10-311 GMD = 15.54443 RON+0%
2026-11-011 GMD = 15.61198 RON+0.43%
2026-11-021 GMD = 15.61422 RON+0.01%
2026-11-031 GMD = 15.60985 RON-0.03%
2026-11-041 GMD = 15.67492 RON+0.42%
2026-11-051 GMD = 15.64767 RON-0.17%
2026-11-061 GMD = 15.74808 RON+0.64%
2026-11-071 GMD = 15.71926 RON-0.18%