Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang CDF

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Franc Congo 0.26260763 CDF
+0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FC0.2612486 Hiện tại FC0.26260763 Cao nhất FC0.26260763
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26260763 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001359 CDF
+0.52%
7 ngày qua
+0.000054 CDF
+0.02%
30 ngày qua
+0.004143 CDF
+1.60%
1 năm qua
+0.002396 CDF
+0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.24056078
Hôm nay
0.26260763
Cao nhất
0.26522469
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 12
-6.28%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
+4.96%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-1.98%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CDF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.32880699 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.32880699 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32231314 – 0.33300145 CDF
Năm ổn định +1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31413313 CDF
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.24326694 – 0.33624004 CDF
Năm biến động -21.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26029553 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24056078 – 0.26522469 CDF
GNF tăng giá +0.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.2626 CDF
5 GNF1.313 CDF
10 GNF2.6261 CDF
25 GNF6.5652 CDF
50 GNF13.1304 CDF
100 GNF26.26 CDF
500 GNF131.3 CDF
1,000 GNF262.61 CDF
5,000 GNF1313.04 CDF
10,000 GNF2626.08 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF3.807962 GNF
5 CDF19.039812 GNF
10 CDF38.079624 GNF
25 CDF95.19906 GNF
50 CDF190.39812 GNF
100 CDF380.8 GNF
500 CDF1903.98 GNF
1,000 CDF3807.96 GNF
5,000 CDF19039.81 GNF
10,000 CDF38079.62 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GNF = 3.80874 CDF--
2026-10-271 GNF = 3.80874 CDF+0%
2026-10-281 GNF = 3.82979 CDF+0.55%
2026-10-291 GNF = 3.82247 CDF-0.19%
2026-10-301 GNF = 3.81949 CDF-0.08%
2026-10-311 GNF = 3.82163 CDF+0.06%
2026-11-011 GNF = 3.82915 CDF+0.2%
2026-11-021 GNF = 3.82777 CDF-0.04%
2026-11-031 GNF = 3.80796 CDF-0.52%