Tỷ giá Franc Congo sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang GNF

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Franc Guinea 3.80791731 GNF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG3.80791731 Hiện tại FG3.80791731 Cao nhất FG3.80791731
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80791731 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+0.000201 GNF
+0.01%
30 ngày qua
-0.063799 GNF
-1.65%
1 năm qua
+0.150319 GNF
+4.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.65759851
Hôm nay
3.80791731
Cao nhất
4.15695358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.51%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+6.70%
Tháng 1
-3.34%
Tháng 2
-4.73%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang GNF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.84379084 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.04149614 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.00298992 – 3.10257287 GNF
Năm ổn định -1.06%
2025
Tỷ giá trung bình 3.21995356 GNF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
2.97406575 – 4.11071058 GNF
Năm biến động +27.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.84379084 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.770388 – 4.15695358 GNF
CDF giảm giá -0.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF3.8079 GNF
5 CDF19.0396 GNF
10 CDF38.0792 GNF
25 CDF95.1979 GNF
50 CDF190.3959 GNF
100 CDF380.79 GNF
500 CDF1903.96 GNF
1,000 CDF3807.92 GNF
5,000 CDF19039.59 GNF
10,000 CDF38079.17 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CDF = 0.26261 GNF+0%
2026-10-111 CDF = 0.26261 GNF+0%
2026-10-111 CDF = 0.26261 GNF+0%
2026-10-111 CDF = 0.26261 GNF+0%
2026-10-111 CDF = 0.26261 GNF+0%
2026-10-121 CDF = 0.26261 GNF+0%
2026-10-121 CDF = 0.26261 GNF+0%
2026-10-121 CDF = 0.26261 GNF+0%
2026-10-121 CDF = 0.26261 GNF+0%
2026-10-121 CDF = 0.26261 GNF+0%