Tỷ giá Franc Guinea sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TOP.
0.00026757 Hôm nay
0.00027125 Cao nhất
0.00027865
Lịch sử tỷ giá GNF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0003 TOP |
| 5 GNF | 0.0014 TOP |
| 10 GNF | 0.0027 TOP |
| 25 GNF | 0.0068 TOP |
| 50 GNF | 0.0136 TOP |
| 100 GNF | 0.03 TOP |
| 500 GNF | 0.14 TOP |
| 1,000 GNF | 0.27 TOP |
| 5,000 GNF | 1.36 TOP |
| 10,000 GNF | 2.71 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 3686.584949 GNF |
| 5 TOP | 18432.924745 GNF |
| 10 TOP | 36865.84949 GNF |
| 25 TOP | 92164.623725 GNF |
| 50 TOP | 184329.247451 GNF |
| 100 TOP | 368658.49 GNF |
| 500 TOP | 1843292.47 GNF |
| 1,000 TOP | 3686584.95 GNF |
| 5,000 TOP | 18432924.75 GNF |
| 10,000 TOP | 36865849.49 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GNF = 3694.93293 TOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 GNF = 3694.93293 TOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GNF = 3699.58929 TOP | +0.13% |
| 2026-10-29 | 1 GNF = 3701.66262 TOP | +0.06% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 3705.84939 TOP | +0.11% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 3702.6153 TOP | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 3709.29034 TOP | +0.18% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 3707.88068 TOP | -0.04% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 3686.58495 TOP | -0.57% |