Tỷ giá Franc Guinea sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang TOP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Paʻanga Tonga 0.00027125 TOP
+0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.0002697 Hiện tại T$0.00027125 Cao nhất T$0.00027125
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00027125 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 TOP
+0.58%
7 ngày qua
+0.000001 TOP
+0.23%
30 ngày qua
-0.000001 TOP
-0.47%
1 năm qua
-0.000004 TOP
-1.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00026757
Hôm nay
0.00027125
Cao nhất
0.00027865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TOP.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00027634 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00027408 TOP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00026647 – 0.00027872 TOP
Năm ổn định +0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00027634 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00026955 – 0.00028223 TOP
Năm ổn định -0.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027226 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00026757 – 0.00027586 TOP
Năm ổn định -1.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0003 TOP
5 GNF0.0014 TOP
10 GNF0.0027 TOP
25 GNF0.0068 TOP
50 GNF0.0136 TOP
100 GNF0.03 TOP
500 GNF0.14 TOP
1,000 GNF0.27 TOP
5,000 GNF1.36 TOP
10,000 GNF2.71 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP3686.584949 GNF
5 TOP18432.924745 GNF
10 TOP36865.84949 GNF
25 TOP92164.623725 GNF
50 TOP184329.247451 GNF
100 TOP368658.49 GNF
500 TOP1843292.47 GNF
1,000 TOP3686584.95 GNF
5,000 TOP18432924.75 GNF
10,000 TOP36865849.49 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GNF = 3694.93293 TOP--
2026-10-271 GNF = 3694.93293 TOP+0%
2026-10-281 GNF = 3699.58929 TOP+0.13%
2026-10-291 GNF = 3701.66262 TOP+0.06%
2026-10-301 GNF = 3705.84939 TOP+0.11%
2026-10-311 GNF = 3702.6153 TOP-0.09%
2026-11-011 GNF = 3709.29034 TOP+0.18%
2026-11-021 GNF = 3707.88068 TOP-0.04%
2026-11-031 GNF = 3686.58495 TOP-0.57%