Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang GNF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc Guinea 3,706.29 GNF
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG3,704.05 Hiện tại FG3,706.29 Cao nhất FG3,706.29
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,706.29 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+2.234736 GNF
+0.06%
7 ngày qua
-3.002285 GNF
-0.08%
30 ngày qua
+58.388369 GNF
+1.60%
1 năm qua
+19.85994 GNF
+0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3,588.7
Hôm nay
3,706.29
Cao nhất
3,737.36
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang GNF.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,673.56 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,648.99 GNF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
3,587.82 – 3,752.81 GNF
Năm ổn định -0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 3,619.06 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,543.24 – 3,709.86 GNF
Năm ổn định +0.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,673.56 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,625.01 – 3,737.36 GNF
Năm ổn định +1.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP3706.2881 GNF
5 TOP18531.4403 GNF
10 TOP37062.8805 GNF
25 TOP92657.2013 GNF
50 TOP185314.4027 GNF
100 TOP370628.81 GNF
500 TOP1853144.03 GNF
1,000 TOP3706288.05 GNF
5,000 TOP18531440.27 GNF
10,000 TOP37062880.53 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.00027 TOP
5 GNF0.001349 TOP
10 GNF0.002698 TOP
25 GNF0.006745 TOP
50 GNF0.013491 TOP
100 GNF0.03 TOP
500 GNF0.13 TOP
1,000 GNF0.27 TOP
5,000 GNF1.35 TOP
10,000 GNF2.7 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TOP = 0.00027 GNF+0%
2026-10-311 TOP = 0.00027 GNF+0%
2026-11-011 TOP = 0.00027 GNF+0%
2026-11-021 TOP = 0.00027 GNF+0%
2026-11-031 TOP = 0.00027 GNF+0%
2026-11-041 TOP = 0.00027 GNF+0%
2026-11-051 TOP = 0.00027 GNF+0%
2026-11-061 TOP = 0.00027 GNF+0%
2026-11-071 TOP = 0.00027 GNF+0%
2026-11-081 TOP = 0.00027 GNF+0%