Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang GNF
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang GNF.
3,588.7 Hôm nay
3,706.29 Cao nhất
3,737.36
Lịch sử tỷ giá TOP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang GNF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 3706.2881 GNF |
| 5 TOP | 18531.4403 GNF |
| 10 TOP | 37062.8805 GNF |
| 25 TOP | 92657.2013 GNF |
| 50 TOP | 185314.4027 GNF |
| 100 TOP | 370628.81 GNF |
| 500 TOP | 1853144.03 GNF |
| 1,000 TOP | 3706288.05 GNF |
| 5,000 TOP | 18531440.27 GNF |
| 10,000 TOP | 37062880.53 GNF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.00027 TOP |
| 5 GNF | 0.001349 TOP |
| 10 GNF | 0.002698 TOP |
| 25 GNF | 0.006745 TOP |
| 50 GNF | 0.013491 TOP |
| 100 GNF | 0.03 TOP |
| 500 GNF | 0.13 TOP |
| 1,000 GNF | 0.27 TOP |
| 5,000 GNF | 1.35 TOP |
| 10,000 GNF | 2.7 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |
| 2026-11-08 | 1 TOP = 0.00027 GNF | +0% |