Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang BHD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Dinar Bahrain 0.00179458 BHD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.00179458 Hiện tại .د.ب0.00179458 Cao nhất .د.ب0.00179458
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00179458 BHD
2026-10-28
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
30 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.04%
1 năm qua
-0.000001 BHD
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00176636
Hôm nay
0.00179458
Cao nhất
0.00181234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang BHD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00180053 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00180053 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00179238 – 0.00181629 BHD
Năm ổn định +0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00179788 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00177831 – 0.00183322 BHD
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00179875 BHD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00176636 – 0.00181234 BHD
Năm ổn định -0.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.0018 BHD
5 GYD0.009 BHD
10 GYD0.0179 BHD
25 GYD0.0449 BHD
50 GYD0.0897 BHD
100 GYD0.18 BHD
500 GYD0.9 BHD
1,000 GYD1.79 BHD
5,000 GYD8.97 BHD
10,000 GYD17.95 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD557.23234 GYD
5 BHD2786.161702 GYD
10 BHD5572.323404 GYD
25 BHD13930.808511 GYD
50 BHD27861.617021 GYD
100 BHD55723.23 GYD
500 BHD278616.17 GYD
1,000 BHD557232.34 GYD
5,000 BHD2786161.7 GYD
10,000 BHD5572323.4 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 557.22484 BHD--
2026-10-271 GYD = 557.22484 BHD+0%
2026-10-281 GYD = 557.23234 BHD+0%