Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang BHD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang BHD.
0.00176636 Hôm nay
0.00179458 Cao nhất
0.00181234
Lịch sử tỷ giá GYD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang BHD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.0018 BHD |
| 5 GYD | 0.009 BHD |
| 10 GYD | 0.0179 BHD |
| 25 GYD | 0.0449 BHD |
| 50 GYD | 0.0897 BHD |
| 100 GYD | 0.18 BHD |
| 500 GYD | 0.9 BHD |
| 1,000 GYD | 1.79 BHD |
| 5,000 GYD | 8.97 BHD |
| 10,000 GYD | 17.95 BHD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 557.23234 GYD |
| 5 BHD | 2786.161702 GYD |
| 10 BHD | 5572.323404 GYD |
| 25 BHD | 13930.808511 GYD |
| 50 BHD | 27861.617021 GYD |
| 100 BHD | 55723.23 GYD |
| 500 BHD | 278616.17 GYD |
| 1,000 BHD | 557232.34 GYD |
| 5,000 BHD | 2786161.7 GYD |
| 10,000 BHD | 5572323.4 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 557.22484 BHD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 557.22484 BHD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 557.23234 BHD | +0% |