Tỷ giá Đô la Guyana sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang ZAR

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Rand Nam Phi 0.07914693 ZAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.07914693 Hiện tại R0.07914693 Cao nhất R0.07914693
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07914693 ZAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 ZAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07914693
Hôm nay
0.07914693
Cao nhất
0.07914693
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang ZAR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07914693 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07914693 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07914693 – 0.07914693 ZAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.0791 ZAR
5 GYD0.3957 ZAR
10 GYD0.7915 ZAR
25 GYD1.9787 ZAR
50 GYD3.9573 ZAR
100 GYD7.91 ZAR
500 GYD39.57 ZAR
1,000 GYD79.15 ZAR
5,000 GYD395.73 ZAR
10,000 GYD791.47 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GYD = 12.63473 ZAR+0%
2026-10-111 GYD = 12.63473 ZAR+0%
2026-10-111 GYD = 12.63473 ZAR+0%
2026-10-111 GYD = 12.63473 ZAR+0%
2026-10-111 GYD = 12.63473 ZAR+0%
2026-10-121 GYD = 12.63473 ZAR+0%
2026-10-121 GYD = 12.63473 ZAR+0%
2026-10-121 GYD = 12.63473 ZAR+0%
2026-10-121 GYD = 12.63473 ZAR+0%
2026-10-121 GYD = 12.63473 ZAR+0%