Tỷ giá Đô la Guyana sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang SEK.
0.04780681 Hôm nay
0.04780681 Cao nhất
0.04780681
Lịch sử tỷ giá GYD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.0478 SEK |
| 5 GYD | 0.239 SEK |
| 10 GYD | 0.4781 SEK |
| 25 GYD | 1.1952 SEK |
| 50 GYD | 2.3903 SEK |
| 100 GYD | 4.78 SEK |
| 500 GYD | 23.9 SEK |
| 1,000 GYD | 47.81 SEK |
| 5,000 GYD | 239.03 SEK |
| 10,000 GYD | 478.07 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 20.917522 GYD |
| 5 SEK | 104.58761 GYD |
| 10 SEK | 209.17522 GYD |
| 25 SEK | 522.938051 GYD |
| 50 SEK | 1045.876102 GYD |
| 100 SEK | 2091.75 GYD |
| 500 SEK | 10458.76 GYD |
| 1,000 SEK | 20917.52 GYD |
| 5,000 SEK | 104587.61 GYD |
| 10,000 SEK | 209175.22 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 GYD = 20.91752 SEK | +0% |