Tỷ giá Đô la Guyana sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang BTN

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Ngultrum Bhutan 0.45052935 BTN
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.45052935 Hiện tại Nu.0.45052935 Cao nhất Nu.0.45254165
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45052935 BTN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002012 BTN
-0.44%
7 ngày qua
-0.004597 BTN
-1.01%
30 ngày qua
-0.011112 BTN
-2.41%
1 năm qua
+0.026692 BTN
+6.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.42301922
Hôm nay
0.45052935
Cao nhất
0.46334729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang BTN.

933 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.450031 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.40163446 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39697086 – 0.40976195 BTN
GYD tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41661475 BTN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.4019439 – 0.43431318 BTN
GYD tăng giá +4.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.450031 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42913353 – 0.46334729 BTN
GYD tăng giá +4.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.4505 BTN
5 GYD2.2526 BTN
10 GYD4.5053 BTN
25 GYD11.2632 BTN
50 GYD22.5265 BTN
100 GYD45.05 BTN
500 GYD225.26 BTN
1,000 GYD450.53 BTN
5,000 GYD2252.65 BTN
10,000 GYD4505.29 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN2.219611 GYD
5 BTN11.098056 GYD
10 BTN22.196112 GYD
25 BTN55.490281 GYD
50 BTN110.980562 GYD
100 BTN221.96 GYD
500 BTN1109.81 GYD
1,000 BTN2219.61 GYD
5,000 BTN11098.06 GYD
10,000 BTN22196.11 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-281 GYD = 2.19918 BTN-0.12%
2026-10-291 GYD = 2.20212 BTN+0.13%
2026-10-301 GYD = 2.19719 BTN-0.22%
2026-10-311 GYD = 2.19792 BTN+0.03%
2026-11-011 GYD = 2.20305 BTN+0.23%
2026-11-021 GYD = 2.20362 BTN+0.03%
2026-11-031 GYD = 2.20591 BTN+0.1%
2026-11-041 GYD = 2.20797 BTN+0.09%
2026-11-051 GYD = 2.20974 BTN+0.08%
2026-11-061 GYD = 2.21961 BTN+0.45%