Tỷ giá Đô la Guyana sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang BTN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang BTN.
0.42301922 Hôm nay
0.45052935 Cao nhất
0.46334729
Lịch sử tỷ giá GYD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang BTN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.4505 BTN |
| 5 GYD | 2.2526 BTN |
| 10 GYD | 4.5053 BTN |
| 25 GYD | 11.2632 BTN |
| 50 GYD | 22.5265 BTN |
| 100 GYD | 45.05 BTN |
| 500 GYD | 225.26 BTN |
| 1,000 GYD | 450.53 BTN |
| 5,000 GYD | 2252.65 BTN |
| 10,000 GYD | 4505.29 BTN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 2.219611 GYD |
| 5 BTN | 11.098056 GYD |
| 10 BTN | 22.196112 GYD |
| 25 BTN | 55.490281 GYD |
| 50 BTN | 110.980562 GYD |
| 100 BTN | 221.96 GYD |
| 500 BTN | 1109.81 GYD |
| 1,000 BTN | 2219.61 GYD |
| 5,000 BTN | 11098.06 GYD |
| 10,000 BTN | 22196.11 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-28 | 1 GYD = 2.19918 BTN | -0.12% |
| 2026-10-29 | 1 GYD = 2.20212 BTN | +0.13% |
| 2026-10-30 | 1 GYD = 2.19719 BTN | -0.22% |
| 2026-10-31 | 1 GYD = 2.19792 BTN | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 GYD = 2.20305 BTN | +0.23% |
| 2026-11-02 | 1 GYD = 2.20362 BTN | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GYD = 2.20591 BTN | +0.1% |
| 2026-11-04 | 1 GYD = 2.20797 BTN | +0.09% |
| 2026-11-05 | 1 GYD = 2.20974 BTN | +0.08% |
| 2026-11-06 | 1 GYD = 2.21961 BTN | +0.45% |