Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang CLP

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Peso Chile 4.71574421 CLP
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $4.70394893 Hiện tại $4.71574421 Cao nhất $4.71574421
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.71574421 CLP
2026-10-31
24 giờ qua
+0.011795 CLP
+0.25%
7 ngày qua
-0.007156 CLP
-0.15%
30 ngày qua
+0.074648 CLP
+1.61%
1 năm qua
+0.215207 CLP
+4.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.0759032
Hôm nay
4.71574421
Cao nhất
4.75301371
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.48%
Tháng 11
-3.11%
Tháng 12
-4.51%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+6.55%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+3.80%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang CLP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.55074083 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.51574735 CLP
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
4.25726812 – 4.7691951 CLP
Năm biến động +1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 4.55074083 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.29720946 – 4.86779925 CLP
Năm biến động -9.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.37052825 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.0759032 – 4.75301371 CLP
Năm biến động +9.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD4.7157 CLP
5 GYD23.5787 CLP
10 GYD47.1574 CLP
25 GYD117.8936 CLP
50 GYD235.7872 CLP
100 GYD471.57 CLP
500 GYD2357.87 CLP
1,000 GYD4715.74 CLP
5,000 GYD23578.72 CLP
10,000 GYD47157.44 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP0.212056 GYD
5 CLP1.060278 GYD
10 CLP2.120556 GYD
25 CLP5.30139 GYD
50 CLP10.60278 GYD
100 CLP21.21 GYD
500 CLP106.03 GYD
1,000 CLP212.06 GYD
5,000 CLP1060.28 GYD
10,000 CLP2120.56 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 0.21173 CLP--
2026-10-271 GYD = 0.21173 CLP+0%
2026-10-281 GYD = 0.21039 CLP-0.63%
2026-10-291 GYD = 0.21186 CLP+0.7%
2026-10-301 GYD = 0.21259 CLP+0.34%
2026-10-311 GYD = 0.21206 CLP-0.25%