Tỷ giá Đô la Guyana sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang CRC
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang CRC.
2.13118983 Hôm nay
2.17463022 Cao nhất
2.40575022
Lịch sử tỷ giá GYD/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang CRC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 2.1746 CRC |
| 5 GYD | 10.8732 CRC |
| 10 GYD | 21.7463 CRC |
| 25 GYD | 54.3658 CRC |
| 50 GYD | 108.7315 CRC |
| 100 GYD | 217.46 CRC |
| 500 GYD | 1087.32 CRC |
| 1,000 GYD | 2174.63 CRC |
| 5,000 GYD | 10873.15 CRC |
| 10,000 GYD | 21746.3 CRC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 0.459848 GYD |
| 5 CRC | 2.299241 GYD |
| 10 CRC | 4.598483 GYD |
| 25 CRC | 11.496207 GYD |
| 50 CRC | 22.992415 GYD |
| 100 CRC | 45.98 GYD |
| 500 CRC | 229.92 GYD |
| 1,000 CRC | 459.85 GYD |
| 5,000 CRC | 2299.24 GYD |
| 10,000 CRC | 4598.48 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 0.45958 CRC | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 0.45958 CRC | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 0.45985 CRC | +0.06% |