Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang DJF

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Franc Djibouti 0.84682705 DJF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Fdj0.84680846 Hiện tại Fdj0.84682705 Cao nhất Fdj0.84682705
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84682705 DJF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000019 DJF
7 ngày qua
-0.00168 DJF
-0.20%
30 ngày qua
-0.00803 DJF
-0.94%
1 năm qua
-0.005744 DJF
-0.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.84193426
Hôm nay
0.84682705
Cao nhất
0.85783063
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang DJF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.85249787 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.85249787 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.84732179 – 0.85774768 DJF
Năm ổn định +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85142389 DJF
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.84211147 – 0.86656224 DJF
Năm ổn định -0.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.85135811 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.84193426 – 0.85783063 DJF
Năm ổn định -0.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.8468 DJF
5 GYD4.2341 DJF
10 GYD8.4683 DJF
25 GYD21.1707 DJF
50 GYD42.3414 DJF
100 GYD84.68 DJF
500 GYD423.41 DJF
1,000 GYD846.83 DJF
5,000 GYD4234.14 DJF
10,000 GYD8468.27 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF1.180879 GYD
5 DJF5.904393 GYD
10 DJF11.808787 GYD
25 DJF29.521967 GYD
50 DJF59.043934 GYD
100 DJF118.09 GYD
500 DJF590.44 GYD
1,000 DJF1180.88 GYD
5,000 DJF5904.39 GYD
10,000 DJF11808.79 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 GYD = 1.1781 DJF-0.12%
2026-10-311 GYD = 1.17853 DJF+0.04%
2026-11-011 GYD = 1.17854 DJF+0%
2026-11-021 GYD = 1.17855 DJF+0%
2026-11-031 GYD = 1.17939 DJF+0.07%
2026-11-041 GYD = 1.17944 DJF+0%
2026-11-051 GYD = 1.17912 DJF-0.03%
2026-11-061 GYD = 1.18176 DJF+0.22%
2026-11-071 GYD = 1.1809 DJF-0.07%
2026-11-081 GYD = 1.18088 DJF+-0%