Tỷ giá Đô la Guyana sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang ERN

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Nakfa Eritrea 0.07156428 ERN
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.07156428 Hiện tại Nfk0.07156428 Cao nhất Nfk0.07161484
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07156428 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000051 ERN
-0.07%
7 ngày qua
-0.000029 ERN
-0.04%
30 ngày qua
-0.000215 ERN
-0.30%
1 năm qua
-0.000166 ERN
-0.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07046664
Hôm nay
0.07156428
Cao nhất
0.07227414
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang ERN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.07182517 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07182517 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07096835 – 0.07245854 ERN
Năm ổn định +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07172432 ERN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.07094312 – 0.07313374 ERN
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07171789 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07046664 – 0.07227414 ERN
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.0716 ERN
5 GYD0.3578 ERN
10 GYD0.7156 ERN
25 GYD1.7891 ERN
50 GYD3.5782 ERN
100 GYD7.16 ERN
500 GYD35.78 ERN
1,000 GYD71.56 ERN
5,000 GYD357.82 ERN
10,000 GYD715.64 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN13.973452 GYD
5 ERN69.86726 GYD
10 ERN139.73452 GYD
25 ERN349.3363 GYD
50 ERN698.6726 GYD
100 ERN1397.35 GYD
500 ERN6986.73 GYD
1,000 ERN13973.45 GYD
5,000 ERN69867.26 GYD
10,000 ERN139734.52 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 13.96777 ERN--
2026-10-271 GYD = 13.96777 ERN+0%
2026-10-281 GYD = 13.96796 ERN+0%
2026-10-291 GYD = 13.97487 ERN+0.05%
2026-10-301 GYD = 13.95815 ERN-0.12%
2026-10-311 GYD = 13.96333 ERN+0.04%
2026-11-011 GYD = 13.96343 ERN+0%
2026-11-021 GYD = 13.96359 ERN+0%
2026-11-031 GYD = 13.97345 ERN+0.07%