Tỷ giá Đô la Guyana sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang ERN.
0.07046664 Hôm nay
0.07156428 Cao nhất
0.07227414
Lịch sử tỷ giá GYD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.0716 ERN |
| 5 GYD | 0.3578 ERN |
| 10 GYD | 0.7156 ERN |
| 25 GYD | 1.7891 ERN |
| 50 GYD | 3.5782 ERN |
| 100 GYD | 7.16 ERN |
| 500 GYD | 35.78 ERN |
| 1,000 GYD | 71.56 ERN |
| 5,000 GYD | 357.82 ERN |
| 10,000 GYD | 715.64 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 13.973452 GYD |
| 5 ERN | 69.86726 GYD |
| 10 ERN | 139.73452 GYD |
| 25 ERN | 349.3363 GYD |
| 50 ERN | 698.6726 GYD |
| 100 ERN | 1397.35 GYD |
| 500 ERN | 6986.73 GYD |
| 1,000 ERN | 13973.45 GYD |
| 5,000 ERN | 69867.26 GYD |
| 10,000 ERN | 139734.52 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 13.96777 ERN | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 13.96777 ERN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 13.96796 ERN | +0% |
| 2026-10-29 | 1 GYD = 13.97487 ERN | +0.05% |
| 2026-10-30 | 1 GYD = 13.95815 ERN | -0.12% |
| 2026-10-31 | 1 GYD = 13.96333 ERN | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 GYD = 13.96343 ERN | +0% |
| 2026-11-02 | 1 GYD = 13.96359 ERN | +0% |
| 2026-11-03 | 1 GYD = 13.97345 ERN | +0.07% |