Tỷ giá Đô la Guyana sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang ETB
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang ETB.
0.67170498 Hôm nay
0.77089563 Cao nhất
0.78130617
Lịch sử tỷ giá GYD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang ETB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.7709 ETB |
| 5 GYD | 3.8545 ETB |
| 10 GYD | 7.709 ETB |
| 25 GYD | 19.2724 ETB |
| 50 GYD | 38.5448 ETB |
| 100 GYD | 77.09 ETB |
| 500 GYD | 385.45 ETB |
| 1,000 GYD | 770.9 ETB |
| 5,000 GYD | 3854.48 ETB |
| 10,000 GYD | 7708.96 ETB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 1.297192 GYD |
| 5 ETB | 6.485962 GYD |
| 10 ETB | 12.971925 GYD |
| 25 ETB | 32.429811 GYD |
| 50 ETB | 64.859623 GYD |
| 100 ETB | 129.72 GYD |
| 500 ETB | 648.6 GYD |
| 1,000 ETB | 1297.19 GYD |
| 5,000 ETB | 6485.96 GYD |
| 10,000 ETB | 12971.92 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 1.29505 ETB | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 1.29505 ETB | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 1.29719 ETB | +0.17% |