Tỷ giá Đô la Guyana sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang ETB

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Birr Ethiopia 0.77052056 ETB
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.77052056 Hiện tại Br0.77052056 Cao nhất Br0.77089563
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77052056 ETB
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000375 ETB
-0.05%
7 ngày qua
-0.001653 ETB
-0.21%
30 ngày qua
-0.007196 ETB
-0.93%
1 năm qua
+0.044224 ETB
+6.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.67170498
Hôm nay
0.77052056
Cao nhất
0.78130617
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang ETB.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.75828141 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.43355562 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27141542 – 0.60901224 ETB
Năm biến động +123.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66274178 ETB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.60094977 – 0.74705238 ETB
Năm biến động +21.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75828141 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.67170498 – 0.78130617 ETB
Năm biến động +3.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.7705 ETB
5 GYD3.8526 ETB
10 GYD7.7052 ETB
25 GYD19.263 ETB
50 GYD38.526 ETB
100 GYD77.05 ETB
500 GYD385.26 ETB
1,000 GYD770.52 ETB
5,000 GYD3852.6 ETB
10,000 GYD7705.21 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB1.297824 GYD
5 ETB6.48912 GYD
10 ETB12.978239 GYD
25 ETB32.445598 GYD
50 ETB64.891195 GYD
100 ETB129.78 GYD
500 ETB648.91 GYD
1,000 ETB1297.82 GYD
5,000 ETB6489.12 GYD
10,000 ETB12978.24 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 1.29505 ETB--
2026-10-271 GYD = 1.29505 ETB+0%
2026-10-281 GYD = 1.29719 ETB+0.17%
2026-10-291 GYD = 1.29782 ETB+0.05%