Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang FJD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang FJD.
0.01035551 Hôm nay
0.01071494 Cao nhất
0.01098052
Lịch sử tỷ giá GYD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang FJD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.0107 FJD |
| 5 GYD | 0.0536 FJD |
| 10 GYD | 0.1071 FJD |
| 25 GYD | 0.2679 FJD |
| 50 GYD | 0.5357 FJD |
| 100 GYD | 1.07 FJD |
| 500 GYD | 5.36 FJD |
| 1,000 GYD | 10.71 FJD |
| 5,000 GYD | 53.57 FJD |
| 10,000 GYD | 107.15 FJD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FJD → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FJD | 93.327676 GYD |
| 5 FJD | 466.638381 GYD |
| 10 FJD | 933.276762 GYD |
| 25 FJD | 2333.191905 GYD |
| 50 FJD | 4666.38381 GYD |
| 100 FJD | 9332.77 GYD |
| 500 FJD | 46663.84 GYD |
| 1,000 FJD | 93327.68 GYD |
| 5,000 FJD | 466638.38 GYD |
| 10,000 FJD | 933276.76 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 93.88296 FJD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 93.88296 FJD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 93.43953 FJD | -0.47% |
| 2026-10-29 | 1 GYD = 93.0992 FJD | -0.36% |
| 2026-10-30 | 1 GYD = 93.27859 FJD | +0.19% |
| 2026-10-31 | 1 GYD = 93.32768 FJD | +0.05% |