Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang FJD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Đô la Fiji 0.01071494 FJD
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01071494 Hiện tại $0.01071494 Cao nhất $0.01072057
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01071494 FJD
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000006 FJD
-0.05%
7 ngày qua
+0.000063 FJD
+0.59%
30 ngày qua
-0.00001 FJD
-0.09%
1 năm qua
-0.000215 FJD
-1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01035551
Hôm nay
0.01071494
Cao nhất
0.01098052
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 11
-0.36%
Tháng 12
-4.62%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+1.89%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang FJD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01089862 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01079805 FJD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.01044855 – 0.01119957 FJD
GYD tăng giá +3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01089862 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01067589 – 0.01135986 FJD
Năm ổn định -2.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01064011 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01035551 – 0.01091899 FJD
Năm ổn định -1.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.0107 FJD
5 GYD0.0536 FJD
10 GYD0.1071 FJD
25 GYD0.2679 FJD
50 GYD0.5357 FJD
100 GYD1.07 FJD
500 GYD5.36 FJD
1,000 GYD10.71 FJD
5,000 GYD53.57 FJD
10,000 GYD107.15 FJD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FJD → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 FJD93.327676 GYD
5 FJD466.638381 GYD
10 FJD933.276762 GYD
25 FJD2333.191905 GYD
50 FJD4666.38381 GYD
100 FJD9332.77 GYD
500 FJD46663.84 GYD
1,000 FJD93327.68 GYD
5,000 FJD466638.38 GYD
10,000 FJD933276.76 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 93.88296 FJD--
2026-10-271 GYD = 93.88296 FJD+0%
2026-10-281 GYD = 93.43953 FJD-0.47%
2026-10-291 GYD = 93.0992 FJD-0.36%
2026-10-301 GYD = 93.27859 FJD+0.19%
2026-10-311 GYD = 93.32768 FJD+0.05%