Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang JMD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Đô la Jamaica 0.75738524 JMD
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất J$0.75738524 Hiện tại J$0.75738524 Cao nhất J$0.75738524
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75738524 JMD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000755 JMD
-0.10%
7 ngày qua
-0.000755 JMD
-0.10%
30 ngày qua
+0.002055 JMD
+0.27%
1 năm qua
-0.00858 JMD
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.73837994
Hôm nay
0.75738524
Cao nhất
0.76956726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 11
-0.58%
Tháng 12
-2.75%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang JMD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.76042623 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.75017923 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73509117 – 0.76169402 JMD
Năm ổn định +1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76042623 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74254051 – 0.77554976 JMD
Năm ổn định +1.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75432292 JMD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.73837994 – 0.76527945 JMD
Năm ổn định -0.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.7574 JMD
5 GYD3.7869 JMD
10 GYD7.5739 JMD
25 GYD18.9346 JMD
50 GYD37.8693 JMD
100 GYD75.74 JMD
500 GYD378.69 JMD
1,000 GYD757.39 JMD
5,000 GYD3786.93 JMD
10,000 GYD7573.85 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD1.320332 GYD
5 JMD6.60166 GYD
10 JMD13.20332 GYD
25 JMD33.008301 GYD
50 JMD66.016602 GYD
100 JMD132.03 GYD
500 JMD660.17 GYD
1,000 JMD1320.33 GYD
5,000 JMD6601.66 GYD
10,000 JMD13203.32 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 1.31902 JMD--
2026-10-271 GYD = 1.31902 JMD+0%
2026-10-281 GYD = 1.32033 JMD+0.1%