Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang JMD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang JMD.
0.73837994 Hôm nay
0.75738524 Cao nhất
0.76956726
Lịch sử tỷ giá GYD/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang JMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.7574 JMD |
| 5 GYD | 3.7869 JMD |
| 10 GYD | 7.5739 JMD |
| 25 GYD | 18.9346 JMD |
| 50 GYD | 37.8693 JMD |
| 100 GYD | 75.74 JMD |
| 500 GYD | 378.69 JMD |
| 1,000 GYD | 757.39 JMD |
| 5,000 GYD | 3786.93 JMD |
| 10,000 GYD | 7573.85 JMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JMD | 1.320332 GYD |
| 5 JMD | 6.60166 GYD |
| 10 JMD | 13.20332 GYD |
| 25 JMD | 33.008301 GYD |
| 50 JMD | 66.016602 GYD |
| 100 JMD | 132.03 GYD |
| 500 JMD | 660.17 GYD |
| 1,000 JMD | 1320.33 GYD |
| 5,000 JMD | 6601.66 GYD |
| 10,000 JMD | 13203.32 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 1.31902 JMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 1.31902 JMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 1.32033 JMD | +0.1% |