Tỷ giá Đô la Guyana sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang SLL

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Leone Sierra Leone 109.10952696 SLL
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le109.10952696 Hiện tại Le109.10952696 Cao nhất Le109.18661069
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
109.10952696 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.077084 SLL
-0.07%
7 ngày qua
-0.530687 SLL
-0.48%
30 ngày qua
-1.16997 SLL
-1.06%
1 năm qua
+0.652201 SLL
+0.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
99.87716087
Hôm nay
109.10952696
Cao nhất
118.20708475
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 12
+4.81%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-8.42%
Tháng 4
+9.03%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+7.28%
Tháng 9
-6.83%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang SLL.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 109.19999359 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 108.29482246 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
99.21139337 – 111.34057448 SLL
Năm biến động +0.51%
2025
Tỷ giá trung bình 108.79813694 SLL
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
100.10839582 – 113.48854432 SLL
Năm biến động +0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 109.19999359 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
99.87716087 – 118.20708475 SLL
Năm biến động +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD109.1095 SLL
5 GYD545.5476 SLL
10 GYD1091.0953 SLL
25 GYD2727.7382 SLL
50 GYD5455.4763 SLL
100 GYD10910.95 SLL
500 GYD54554.76 SLL
1,000 GYD109109.53 SLL
5,000 GYD545547.63 SLL
10,000 GYD1091095.27 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.009165 GYD
5 SLL0.045826 GYD
10 SLL0.091651 GYD
25 SLL0.229128 GYD
50 SLL0.458255 GYD
100 SLL0.92 GYD
500 SLL4.58 GYD
1,000 SLL9.17 GYD
5,000 SLL45.83 GYD
10,000 SLL91.65 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 0.00912 SLL--
2026-10-271 GYD = 0.00912 SLL+0%
2026-10-281 GYD = 0.00912 SLL+0%
2026-10-291 GYD = 0.00913 SLL+0.11%
2026-10-301 GYD = 0.00916 SLL+0.33%
2026-10-311 GYD = 0.00916 SLL+0%
2026-11-011 GYD = 0.00916 SLL+0%
2026-11-021 GYD = 0.00916 SLL+0%
2026-11-031 GYD = 0.00917 SLL+0.11%