Tỷ giá Đô la Guyana sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang VUV.
0.55732596 Hôm nay
0.57010592 Cao nhất
0.58896926
Lịch sử tỷ giá GYD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.5701 VUV |
| 5 GYD | 2.8505 VUV |
| 10 GYD | 5.7011 VUV |
| 25 GYD | 14.2526 VUV |
| 50 GYD | 28.5053 VUV |
| 100 GYD | 57.01 VUV |
| 500 GYD | 285.05 VUV |
| 1,000 GYD | 570.11 VUV |
| 5,000 GYD | 2850.53 VUV |
| 10,000 GYD | 5701.06 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 1.75406 GYD |
| 5 VUV | 8.7703 GYD |
| 10 VUV | 17.5406 GYD |
| 25 VUV | 43.8515 GYD |
| 50 VUV | 87.703 GYD |
| 100 VUV | 175.41 GYD |
| 500 VUV | 877.03 GYD |
| 1,000 VUV | 1754.06 GYD |
| 5,000 VUV | 8770.3 GYD |
| 10,000 VUV | 17540.6 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 1.76358 VUV | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 1.76358 VUV | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 1.76214 VUV | -0.08% |
| 2026-10-29 | 1 GYD = 1.76586 VUV | +0.21% |
| 2026-10-30 | 1 GYD = 1.75155 VUV | -0.81% |
| 2026-10-31 | 1 GYD = 1.7558 VUV | +0.24% |
| 2026-11-01 | 1 GYD = 1.75375 VUV | -0.12% |
| 2026-11-02 | 1 GYD = 1.75406 VUV | +0.02% |