Tỷ giá Đô la Guyana sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang VUV

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Vatu Vanuatu 0.57010592 VUV
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT0.57010592 Hiện tại VT0.57010592 Cao nhất VT0.57020619
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57010592 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0001 VUV
-0.02%
7 ngày qua
+0.003077 VUV
+0.54%
30 ngày qua
-0.002589 VUV
-0.45%
1 năm qua
-0.014405 VUV
-2.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.55732596
Hôm nay
0.57010592
Cao nhất
0.58896926
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 12
-3.11%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang VUV.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.58053225 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.57342738 VUV
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.55652329 – 0.59614806 VUV
Năm ổn định +2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58053225 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.56404571 – 0.60731809 VUV
Năm ổn định -0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.56968822 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.55732596 – 0.58027061 VUV
Năm ổn định -0.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.5701 VUV
5 GYD2.8505 VUV
10 GYD5.7011 VUV
25 GYD14.2526 VUV
50 GYD28.5053 VUV
100 GYD57.01 VUV
500 GYD285.05 VUV
1,000 GYD570.11 VUV
5,000 GYD2850.53 VUV
10,000 GYD5701.06 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV1.75406 GYD
5 VUV8.7703 GYD
10 VUV17.5406 GYD
25 VUV43.8515 GYD
50 VUV87.703 GYD
100 VUV175.41 GYD
500 VUV877.03 GYD
1,000 VUV1754.06 GYD
5,000 VUV8770.3 GYD
10,000 VUV17540.6 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 1.76358 VUV--
2026-10-271 GYD = 1.76358 VUV+0%
2026-10-281 GYD = 1.76214 VUV-0.08%
2026-10-291 GYD = 1.76586 VUV+0.21%
2026-10-301 GYD = 1.75155 VUV-0.81%
2026-10-311 GYD = 1.7558 VUV+0.24%
2026-11-011 GYD = 1.75375 VUV-0.12%
2026-11-021 GYD = 1.75406 VUV+0.02%