Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang XCD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Đô la Đông Caribê 0.01288664 XCD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01288664 Hiện tại $0.01288664 Cao nhất $0.01288664
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01288664 XCD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000000 XCD
-0.00%
7 ngày qua
-0.000000 XCD
-0.00%
30 ngày qua
-0.000038 XCD
-0.30%
1 năm qua
-0.000044 XCD
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01269422
Hôm nay
0.01288664
Cao nhất
0.01305392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang XCD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01293813 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01293813 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01278637 – 0.0130477 XCD
Năm ổn định +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01293508 XCD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.01280244 – 0.01319715 XCD
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01293194 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01269422 – 0.01305392 XCD
Năm ổn định -0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.0129 XCD
5 GYD0.0644 XCD
10 GYD0.1289 XCD
25 GYD0.3222 XCD
50 GYD0.6443 XCD
100 GYD1.29 XCD
500 GYD6.44 XCD
1,000 GYD12.89 XCD
5,000 GYD64.43 XCD
10,000 GYD128.87 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD77.599763 GYD
5 XCD387.998815 GYD
10 XCD775.99763 GYD
25 XCD1939.994074 GYD
50 XCD3879.988148 GYD
100 XCD7759.98 GYD
500 XCD38799.88 GYD
1,000 XCD77599.76 GYD
5,000 XCD387998.81 GYD
10,000 XCD775997.63 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 77.59872 XCD--
2026-10-271 GYD = 77.59872 XCD+0%
2026-10-281 GYD = 77.59976 XCD+0%