Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang XCD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang XCD.
0.01269422 Hôm nay
0.01288664 Cao nhất
0.01305392
Lịch sử tỷ giá GYD/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang XCD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.0129 XCD |
| 5 GYD | 0.0644 XCD |
| 10 GYD | 0.1289 XCD |
| 25 GYD | 0.3222 XCD |
| 50 GYD | 0.6443 XCD |
| 100 GYD | 1.29 XCD |
| 500 GYD | 6.44 XCD |
| 1,000 GYD | 12.89 XCD |
| 5,000 GYD | 64.43 XCD |
| 10,000 GYD | 128.87 XCD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 77.599763 GYD |
| 5 XCD | 387.998815 GYD |
| 10 XCD | 775.99763 GYD |
| 25 XCD | 1939.994074 GYD |
| 50 XCD | 3879.988148 GYD |
| 100 XCD | 7759.98 GYD |
| 500 XCD | 38799.88 GYD |
| 1,000 XCD | 77599.76 GYD |
| 5,000 XCD | 387998.81 GYD |
| 10,000 XCD | 775997.63 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 77.59872 XCD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 77.59872 XCD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 77.59976 XCD | +0% |