Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang AOA
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang AOA.
117.55501804 Hôm nay
118.38171321 Cao nhất
118.38171321
Lịch sử tỷ giá HKD/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang AOA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 118.3817 AOA |
| 5 HKD | 591.9086 AOA |
| 10 HKD | 1183.8171 AOA |
| 25 HKD | 2959.5428 AOA |
| 50 HKD | 5919.0857 AOA |
| 100 HKD | 11838.17 AOA |
| 500 HKD | 59190.86 AOA |
| 1,000 HKD | 118381.71 AOA |
| 5,000 HKD | 591908.57 AOA |
| 10,000 HKD | 1183817.13 AOA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AOA | 0.008447 HKD |
| 5 AOA | 0.042236 HKD |
| 10 AOA | 0.084473 HKD |
| 25 AOA | 0.211181 HKD |
| 50 AOA | 0.422363 HKD |
| 100 AOA | 0.84 HKD |
| 500 AOA | 4.22 HKD |
| 1,000 AOA | 8.45 HKD |
| 5,000 AOA | 42.24 HKD |
| 10,000 AOA | 84.47 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00851 AOA | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00851 AOA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.00846 AOA | -0.59% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.00845 AOA | -0.12% |