Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang AOA

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Kwanza Angola 118.38171321 AOA
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kz118.15276311 Hiện tại Kz118.38171321 Cao nhất Kz118.38171321
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
118.38171321 AOA
2026-10-29
24 giờ qua
+0.22895 AOA
+0.19%
7 ngày qua
+0.826695 AOA
+0.70%
30 ngày qua
+0.369751 AOA
+0.31%
1 năm qua
+0.369751 AOA
+0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
117.55501804
Hôm nay
118.38171321
Cao nhất
118.38171321
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang AOA.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 117.98675405 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 117.98675405 AOA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
117.55501804 – 118.38171321 AOA
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD118.3817 AOA
5 HKD591.9086 AOA
10 HKD1183.8171 AOA
25 HKD2959.5428 AOA
50 HKD5919.0857 AOA
100 HKD11838.17 AOA
500 HKD59190.86 AOA
1,000 HKD118381.71 AOA
5,000 HKD591908.57 AOA
10,000 HKD1183817.13 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.008447 HKD
5 AOA0.042236 HKD
10 AOA0.084473 HKD
25 AOA0.211181 HKD
50 AOA0.422363 HKD
100 AOA0.84 HKD
500 AOA4.22 HKD
1,000 AOA8.45 HKD
5,000 AOA42.24 HKD
10,000 AOA84.47 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.00851 AOA--
2026-10-271 HKD = 0.00851 AOA+0%
2026-10-281 HKD = 0.00846 AOA-0.59%
2026-10-291 HKD = 0.00845 AOA-0.12%