Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang TRY

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 6.28588794 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺6.28588794 Hiện tại ₺6.28588794 Cao nhất ₺6.28588794
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.28588794 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.02197 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.088922 TRY
+1.43%
1 năm qua
+0.910491 TRY
+16.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.37539734
Hôm nay
6.28588794
Cao nhất
6.28588794
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 11
+1.25%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+1.84%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.8818484 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.12116875 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.702906 – 2.40186038 TRY
Năm biến động +40.98%
2023
Tỷ giá trung bình 3.0433006 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.39754296 – 3.78305953 TRY
Năm biến động +57.70%
2024
Tỷ giá trung bình 4.21312695 TRY
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
3.80431964 – 4.55310711 TRY
Năm biến động +19.68%
2025
Tỷ giá trung bình 5.07529298 TRY
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4.54172014 – 5.52307389 TRY
Năm biến động +21.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.8818484 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.52214521 – 6.28588794 TRY
Năm biến động +13.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.