Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang SEK.
1.13042217 Hôm nay
1.26846309 Cao nhất
1.28173107
Lịch sử tỷ giá HKD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 1.2685 SEK |
| 5 HKD | 6.3423 SEK |
| 10 HKD | 12.6846 SEK |
| 25 HKD | 31.7116 SEK |
| 50 HKD | 63.4232 SEK |
| 100 HKD | 126.85 SEK |
| 500 HKD | 634.23 SEK |
| 1,000 HKD | 1268.46 SEK |
| 5,000 HKD | 6342.32 SEK |
| 10,000 HKD | 12684.63 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.788356 HKD |
| 5 SEK | 3.941778 HKD |
| 10 SEK | 7.883556 HKD |
| 25 SEK | 19.70889 HKD |
| 50 SEK | 39.417781 HKD |
| 100 SEK | 78.84 HKD |
| 500 SEK | 394.18 HKD |
| 1,000 SEK | 788.36 HKD |
| 5,000 SEK | 3941.78 HKD |
| 10,000 SEK | 7883.56 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-19 | 1 HKD = 0.79338 SEK | -- |
| 2026-10-20 | 1 HKD = 0.79136 SEK | -0.25% |
| 2026-10-21 | 1 HKD = 0.79437 SEK | +0.38% |
| 2026-10-22 | 1 HKD = 0.79054 SEK | -0.48% |
| 2026-10-23 | 1 HKD = 0.78873 SEK | -0.23% |
| 2026-10-26 | 1 HKD = 0.78796 SEK | -0.1% |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.78972 SEK | +0.22% |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.78972 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.78821 SEK | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.78836 SEK | +0.02% |