Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang SEK

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Krona Thụy Điển 1.26846309 SEK
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr1.26846309 Hiện tại kr1.26846309 Cao nhất kr1.26869763
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.26846309 SEK
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000235 SEK
-0.02%
7 ngày qua
+0.003507 SEK
+0.28%
30 ngày qua
+0.000173 SEK
+0.01%
1 năm qua
+0.063447 SEK
+5.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.13042217
Hôm nay
1.26846309
Cao nhất
1.28173107
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 11
-2.11%
Tháng 12
-4.48%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+5.03%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+3.99%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang SEK.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.35637046 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.29261747 SEK
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.1466138 – 1.45429119 SEK
Năm biến động +15.01%
2023
Tỷ giá trung bình 1.35637046 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.27056955 – 1.43755546 SEK
Năm biến động -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35417778 SEK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.29772832 – 1.42842104 SEK
HKD tăng giá +9.00%
2025
Tỷ giá trung bình 1.25916794 SEK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.17893186 – 1.44883645 SEK
Năm biến động -16.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20955203 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.13042217 – 1.28173107 SEK
Năm biến động +7.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD1.2685 SEK
5 HKD6.3423 SEK
10 HKD12.6846 SEK
25 HKD31.7116 SEK
50 HKD63.4232 SEK
100 HKD126.85 SEK
500 HKD634.23 SEK
1,000 HKD1268.46 SEK
5,000 HKD6342.32 SEK
10,000 HKD12684.63 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.788356 HKD
5 SEK3.941778 HKD
10 SEK7.883556 HKD
25 SEK19.70889 HKD
50 SEK39.417781 HKD
100 SEK78.84 HKD
500 SEK394.18 HKD
1,000 SEK788.36 HKD
5,000 SEK3941.78 HKD
10,000 SEK7883.56 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 HKD = 0.79338 SEK--
2026-10-201 HKD = 0.79136 SEK-0.25%
2026-10-211 HKD = 0.79437 SEK+0.38%
2026-10-221 HKD = 0.79054 SEK-0.48%
2026-10-231 HKD = 0.78873 SEK-0.23%
2026-10-261 HKD = 0.78796 SEK-0.1%
2026-10-271 HKD = 0.78972 SEK+0.22%
2026-10-271 HKD = 0.78972 SEK+0%
2026-10-281 HKD = 0.78821 SEK-0.19%
2026-10-291 HKD = 0.78836 SEK+0.02%