Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang GHS

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Cedi Ghana 1.50505815 GHS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất GH₵1.50505815 Hiện tại GH₵1.50505815 Cao nhất GH₵1.50505815
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50505815 GHS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GHS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GHS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 GHS
0.00%
1 năm qua
0.000000 GHS
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.50505815
Hôm nay
1.50505815
Cao nhất
1.50505815
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang GHS.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.50505815 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50505815 GHS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.50505815 – 1.50505815 GHS
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD1.5051 GHS
5 HKD7.5253 GHS
10 HKD15.0506 GHS
25 HKD37.6265 GHS
50 HKD75.2529 GHS
100 HKD150.51 GHS
500 HKD752.53 GHS
1,000 HKD1505.06 GHS
5,000 HKD7525.29 GHS
10,000 HKD15050.58 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.664426 HKD
5 GHS3.322131 HKD
10 GHS6.644262 HKD
25 GHS16.610654 HKD
50 GHS33.221308 HKD
100 GHS66.44 HKD
500 GHS332.21 HKD
1,000 GHS664.43 HKD
5,000 GHS3322.13 HKD
10,000 GHS6644.26 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HKD = 0.66443 GHS+0%
2026-10-111 HKD = 0.66443 GHS+0%
2026-10-111 HKD = 0.66443 GHS+0%
2026-10-111 HKD = 0.66443 GHS+0%
2026-10-111 HKD = 0.66443 GHS+0%
2026-10-121 HKD = 0.66443 GHS+0%
2026-10-121 HKD = 0.66443 GHS+0%
2026-10-121 HKD = 0.66443 GHS+0%
2026-10-121 HKD = 0.66443 GHS+0%
2026-10-121 HKD = 0.66443 GHS+0%