Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang GHS
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang GHS.
1.50505815 Hôm nay
1.50505815 Cao nhất
1.50505815
Lịch sử tỷ giá HKD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 1.5051 GHS |
| 5 HKD | 7.5253 GHS |
| 10 HKD | 15.0506 GHS |
| 25 HKD | 37.6265 GHS |
| 50 HKD | 75.2529 GHS |
| 100 HKD | 150.51 GHS |
| 500 HKD | 752.53 GHS |
| 1,000 HKD | 1505.06 GHS |
| 5,000 HKD | 7525.29 GHS |
| 10,000 HKD | 15050.58 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 0.664426 HKD |
| 5 GHS | 3.322131 HKD |
| 10 GHS | 6.644262 HKD |
| 25 GHS | 16.610654 HKD |
| 50 GHS | 33.221308 HKD |
| 100 GHS | 66.44 HKD |
| 500 GHS | 332.21 HKD |
| 1,000 GHS | 664.43 HKD |
| 5,000 GHS | 3322.13 HKD |
| 10,000 GHS | 6644.26 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 0.66443 GHS | +0% |