Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang GIP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang GIP.
0.09503952 Hôm nay
0.09503952 Cao nhất
0.09631409
Lịch sử tỷ giá HKD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang GIP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 0.095 GIP |
| 5 HKD | 0.4752 GIP |
| 10 HKD | 0.9504 GIP |
| 25 HKD | 2.376 GIP |
| 50 HKD | 4.752 GIP |
| 100 HKD | 9.5 GIP |
| 500 HKD | 47.52 GIP |
| 1,000 HKD | 95.04 GIP |
| 5,000 HKD | 475.2 GIP |
| 10,000 HKD | 950.4 GIP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 10.521939 HKD |
| 5 GIP | 52.609696 HKD |
| 10 GIP | 105.219391 HKD |
| 25 GIP | 263.048478 HKD |
| 50 GIP | 526.096955 HKD |
| 100 GIP | 1052.19 HKD |
| 500 GIP | 5260.97 HKD |
| 1,000 GIP | 10521.94 HKD |
| 5,000 GIP | 52609.7 HKD |
| 10,000 GIP | 105219.39 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 10.48741 GIP | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 10.48741 GIP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 10.47052 GIP | -0.16% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 10.44434 GIP | -0.25% |
| 2026-10-30 | 1 HKD = 10.44315 GIP | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 HKD = 10.4733 GIP | +0.29% |
| 2026-11-01 | 1 HKD = 10.50124 GIP | +0.27% |
| 2026-11-02 | 1 HKD = 10.50327 GIP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 HKD = 10.50335 GIP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 HKD = 10.52194 GIP | +0.18% |