Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang GIP

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Bảng Gibraltar 0.09503952 GIP
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.09503952 Hiện tại £0.09503952 Cao nhất £0.09503952
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang GIP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09503952 GIP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000168 GIP
-0.18%
7 ngày qua
-0.000467 GIP
-0.49%
30 ngày qua
-0.001275 GIP
-1.32%
1 năm qua
-0.001275 GIP
-1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09503952
Hôm nay
0.09503952
Cao nhất
0.09631409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang GIP.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09589299 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09589299 GIP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.09503952 – 0.09631409 GIP
Năm ổn định -1.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD0.095 GIP
5 HKD0.4752 GIP
10 HKD0.9504 GIP
25 HKD2.376 GIP
50 HKD4.752 GIP
100 HKD9.5 GIP
500 HKD47.52 GIP
1,000 HKD95.04 GIP
5,000 HKD475.2 GIP
10,000 HKD950.4 GIP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 GIP10.521939 HKD
5 GIP52.609696 HKD
10 GIP105.219391 HKD
25 GIP263.048478 HKD
50 GIP526.096955 HKD
100 GIP1052.19 HKD
500 GIP5260.97 HKD
1,000 GIP10521.94 HKD
5,000 GIP52609.7 HKD
10,000 GIP105219.39 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 10.48741 GIP--
2026-10-271 HKD = 10.48741 GIP+0%
2026-10-281 HKD = 10.47052 GIP-0.16%
2026-10-291 HKD = 10.44434 GIP-0.25%
2026-10-301 HKD = 10.44315 GIP-0.01%
2026-10-311 HKD = 10.4733 GIP+0.29%
2026-11-011 HKD = 10.50124 GIP+0.27%
2026-11-021 HKD = 10.50327 GIP+0.02%
2026-11-031 HKD = 10.50335 GIP+0%
2026-11-041 HKD = 10.52194 GIP+0.18%