Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang KYD.
0.10618103 Hôm nay
0.10625495 Cao nhất
0.10625495
Lịch sử tỷ giá HKD/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 0.1063 KYD |
| 5 HKD | 0.5313 KYD |
| 10 HKD | 1.0625 KYD |
| 25 HKD | 2.6564 KYD |
| 50 HKD | 5.3127 KYD |
| 100 HKD | 10.63 KYD |
| 500 HKD | 53.13 KYD |
| 1,000 HKD | 106.25 KYD |
| 5,000 HKD | 531.27 KYD |
| 10,000 HKD | 1062.55 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 9.411327 HKD |
| 5 KYD | 47.056633 HKD |
| 10 KYD | 94.113266 HKD |
| 25 KYD | 235.283164 HKD |
| 50 KYD | 470.566328 HKD |
| 100 KYD | 941.13 HKD |
| 500 KYD | 4705.66 HKD |
| 1,000 KYD | 9411.33 HKD |
| 5,000 KYD | 47056.63 HKD |
| 10,000 KYD | 94113.27 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 HKD = 9.41313 KYD | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 HKD = 9.41436 KYD | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 HKD = 9.4153 KYD | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 HKD = 9.41439 KYD | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 HKD = 9.41445 KYD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 HKD = 9.41355 KYD | -0.01% |
| 2026-11-04 | 1 HKD = 9.41604 KYD | +0.03% |
| 2026-11-05 | 1 HKD = 9.41494 KYD | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 HKD = 9.41442 KYD | -0.01% |
| 2026-11-07 | 1 HKD = 9.41133 KYD | -0.03% |