Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang KYD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Đô la Quần đảo Cayman 0.10625495 KYD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.10622007 Hiện tại $0.10625495 Cao nhất $0.10625495
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10625495 KYD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000035 KYD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000045 KYD
+0.04%
30 ngày qua
+0.000074 KYD
+0.07%
1 năm qua
+0.000074 KYD
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10618103
Hôm nay
0.10625495
Cao nhất
0.10625495
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang KYD.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10620535 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10620535 KYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.10618103 – 0.10625495 KYD
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD0.1063 KYD
5 HKD0.5313 KYD
10 HKD1.0625 KYD
25 HKD2.6564 KYD
50 HKD5.3127 KYD
100 HKD10.63 KYD
500 HKD53.13 KYD
1,000 HKD106.25 KYD
5,000 HKD531.27 KYD
10,000 HKD1062.55 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD9.411327 HKD
5 KYD47.056633 HKD
10 KYD94.113266 HKD
25 KYD235.283164 HKD
50 KYD470.566328 HKD
100 KYD941.13 HKD
500 KYD4705.66 HKD
1,000 KYD9411.33 HKD
5,000 KYD47056.63 HKD
10,000 KYD94113.27 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 HKD = 9.41313 KYD-0.01%
2026-10-301 HKD = 9.41436 KYD+0.01%
2026-10-311 HKD = 9.4153 KYD+0.01%
2026-11-011 HKD = 9.41439 KYD-0.01%
2026-11-021 HKD = 9.41445 KYD+0%
2026-11-031 HKD = 9.41355 KYD-0.01%
2026-11-041 HKD = 9.41604 KYD+0.03%
2026-11-051 HKD = 9.41494 KYD-0.01%
2026-11-061 HKD = 9.41442 KYD-0.01%
2026-11-071 HKD = 9.41133 KYD-0.03%