Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang LSL

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Ioti Lesotho 2.12090858 LSL
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L2.1205426 Hiện tại L2.12090858 Cao nhất L2.12090858
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.12090858 LSL
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000366 LSL
+0.02%
7 ngày qua
+0.004495 LSL
+0.21%
30 ngày qua
+0.013443 LSL
+0.64%
1 năm qua
+0.013443 LSL
+0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.1074659
Hôm nay
2.12090858
Cao nhất
2.12090858
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang LSL.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.1102418 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.1102418 LSL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.1074659 – 2.12090858 LSL
Năm ổn định +0.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD2.1209 LSL
5 HKD10.6045 LSL
10 HKD21.2091 LSL
25 HKD53.0227 LSL
50 HKD106.0454 LSL
100 HKD212.09 LSL
500 HKD1060.45 LSL
1,000 HKD2120.91 LSL
5,000 HKD10604.54 LSL
10,000 HKD21209.09 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.471496 HKD
5 LSL2.35748 HKD
10 LSL4.71496 HKD
25 LSL11.787401 HKD
50 LSL23.574802 HKD
100 LSL47.15 HKD
500 LSL235.75 HKD
1,000 LSL471.5 HKD
5,000 LSL2357.48 HKD
10,000 LSL4714.96 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.4725 LSL--
2026-10-271 HKD = 0.4725 LSL+0%
2026-10-281 HKD = 0.47158 LSL-0.19%
2026-10-291 HKD = 0.4715 LSL-0.02%