Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang LSL.
2.1074659 Hôm nay
2.12090858 Cao nhất
2.12090858
Lịch sử tỷ giá HKD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 2.1209 LSL |
| 5 HKD | 10.6045 LSL |
| 10 HKD | 21.2091 LSL |
| 25 HKD | 53.0227 LSL |
| 50 HKD | 106.0454 LSL |
| 100 HKD | 212.09 LSL |
| 500 HKD | 1060.45 LSL |
| 1,000 HKD | 2120.91 LSL |
| 5,000 HKD | 10604.54 LSL |
| 10,000 HKD | 21209.09 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.471496 HKD |
| 5 LSL | 2.35748 HKD |
| 10 LSL | 4.71496 HKD |
| 25 LSL | 11.787401 HKD |
| 50 LSL | 23.574802 HKD |
| 100 LSL | 47.15 HKD |
| 500 LSL | 235.75 HKD |
| 1,000 LSL | 471.5 HKD |
| 5,000 LSL | 2357.48 HKD |
| 10,000 LSL | 4714.96 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.4725 LSL | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.4725 LSL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.47158 LSL | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.4715 LSL | -0.02% |