Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang MGA

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Ariary Malagasy 584.97658023 MGA
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ar584.97658023 Hiện tại Ar584.97658023 Cao nhất Ar584.97658023
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
584.97658023 MGA
2026-10-28
24 giờ qua
-0.342582 MGA
-0.06%
7 ngày qua
-0.342582 MGA
-0.06%
30 ngày qua
+15.312771 MGA
+2.69%
1 năm qua
+15.312771 MGA
+2.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
569.66380874
Hôm nay
584.97658023
Cao nhất
585.31916225
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang MGA.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 572.77204064 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 572.77204064 MGA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
569.66380874 – 585.31916225 MGA
Năm ổn định +2.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD584.9766 MGA
5 HKD2924.8829 MGA
10 HKD5849.7658 MGA
25 HKD14624.4145 MGA
50 HKD29248.829 MGA
100 HKD58497.66 MGA
500 HKD292488.29 MGA
1,000 HKD584976.58 MGA
5,000 HKD2924882.9 MGA
10,000 HKD5849765.8 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.001709 HKD
5 MGA0.008547 HKD
10 MGA0.017095 HKD
25 MGA0.042737 HKD
50 MGA0.085474 HKD
100 MGA0.17 HKD
500 MGA0.85 HKD
1,000 MGA1.71 HKD
5,000 MGA8.55 HKD
10,000 MGA17.09 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.00171 MGA--
2026-10-271 HKD = 0.00171 MGA+0%
2026-10-281 HKD = 0.00171 MGA+0%