Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang MGA
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang MGA.
569.66380874 Hôm nay
584.97658023 Cao nhất
585.31916225
Lịch sử tỷ giá HKD/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang MGA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 584.9766 MGA |
| 5 HKD | 2924.8829 MGA |
| 10 HKD | 5849.7658 MGA |
| 25 HKD | 14624.4145 MGA |
| 50 HKD | 29248.829 MGA |
| 100 HKD | 58497.66 MGA |
| 500 HKD | 292488.29 MGA |
| 1,000 HKD | 584976.58 MGA |
| 5,000 HKD | 2924882.9 MGA |
| 10,000 HKD | 5849765.8 MGA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.001709 HKD |
| 5 MGA | 0.008547 HKD |
| 10 MGA | 0.017095 HKD |
| 25 MGA | 0.042737 HKD |
| 50 MGA | 0.085474 HKD |
| 100 MGA | 0.17 HKD |
| 500 MGA | 0.85 HKD |
| 1,000 MGA | 1.71 HKD |
| 5,000 MGA | 8.55 HKD |
| 10,000 MGA | 17.09 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00171 MGA | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00171 MGA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.00171 MGA | +0% |