Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang MWK

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Kwacha Malawi 222.26351196 MWK
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MK222.19358206 Hiện tại MK222.26351196 Cao nhất MK222.26351196
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
222.26351196 MWK
2026-10-29
24 giờ qua
+0.06993 MWK
+0.03%
7 ngày qua
+1.208276 MWK
+0.55%
30 ngày qua
-0.267823 MWK
-0.12%
1 năm qua
-0.267823 MWK
-0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
221.05523588
Hôm nay
222.26351196
Cao nhất
222.53133465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang MWK.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 222.30897385 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 222.30897385 MWK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
221.05523588 – 222.53133465 MWK
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD222.2635 MWK
5 HKD1111.3176 MWK
10 HKD2222.6351 MWK
25 HKD5556.5878 MWK
50 HKD11113.1756 MWK
100 HKD22226.35 MWK
500 HKD111131.76 MWK
1,000 HKD222263.51 MWK
5,000 HKD1111317.56 MWK
10,000 HKD2222635.12 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.004499 HKD
5 MWK0.022496 HKD
10 MWK0.044992 HKD
25 MWK0.112479 HKD
50 MWK0.224958 HKD
100 MWK0.45 HKD
500 MWK2.25 HKD
1,000 MWK4.5 HKD
5,000 MWK22.5 HKD
10,000 MWK44.99 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.00452 MWK--
2026-10-271 HKD = 0.00452 MWK+0%
2026-10-281 HKD = 0.0045 MWK-0.44%
2026-10-291 HKD = 0.0045 MWK+0%