Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang MWK.
221.05523588 Hôm nay
222.26351196 Cao nhất
222.53133465
Lịch sử tỷ giá HKD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 222.2635 MWK |
| 5 HKD | 1111.3176 MWK |
| 10 HKD | 2222.6351 MWK |
| 25 HKD | 5556.5878 MWK |
| 50 HKD | 11113.1756 MWK |
| 100 HKD | 22226.35 MWK |
| 500 HKD | 111131.76 MWK |
| 1,000 HKD | 222263.51 MWK |
| 5,000 HKD | 1111317.56 MWK |
| 10,000 HKD | 2222635.12 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.004499 HKD |
| 5 MWK | 0.022496 HKD |
| 10 MWK | 0.044992 HKD |
| 25 MWK | 0.112479 HKD |
| 50 MWK | 0.224958 HKD |
| 100 MWK | 0.45 HKD |
| 500 MWK | 2.25 HKD |
| 1,000 MWK | 4.5 HKD |
| 5,000 MWK | 22.5 HKD |
| 10,000 MWK | 44.99 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00452 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00452 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.0045 MWK | -0.44% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.0045 MWK | +0% |