Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang MZN

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Metical Mozambique 8.13030404 MZN
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MT8.13030404 Hiện tại MT8.13030404 Cao nhất MT8.13797935
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.13030404 MZN
2026-11-09
24 giờ qua
-0.007675 MZN
-0.09%
7 ngày qua
+0.005918 MZN
+0.07%
30 ngày qua
+0.001104 MZN
+0.01%
1 năm qua
+0.001104 MZN
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
8.11514636
Hôm nay
8.13030404
Cao nhất
8.13797935
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang MZN.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.12789802 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.12789802 MZN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
8.11514636 – 8.13797935 MZN
Năm ổn định +0.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD8.1303 MZN
5 HKD40.6515 MZN
10 HKD81.303 MZN
25 HKD203.2576 MZN
50 HKD406.5152 MZN
100 HKD813.03 MZN
500 HKD4065.15 MZN
1,000 HKD8130.3 MZN
5,000 HKD40651.52 MZN
10,000 HKD81303.04 MZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.122997 HKD
5 MZN0.614983 HKD
10 MZN1.229966 HKD
25 MZN3.074916 HKD
50 MZN6.149832 HKD
100 MZN12.3 HKD
500 MZN61.5 HKD
1,000 MZN123 HKD
5,000 MZN614.98 HKD
10,000 MZN1229.97 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 HKD = 0.123 MZN+0.07%
2026-11-011 HKD = 0.12305 MZN+0.04%
2026-11-021 HKD = 0.12309 MZN+0.03%
2026-11-031 HKD = 0.12322 MZN+0.11%
2026-11-041 HKD = 0.12299 MZN-0.19%
2026-11-051 HKD = 0.12307 MZN+0.07%
2026-11-061 HKD = 0.12292 MZN-0.12%
2026-11-071 HKD = 0.12296 MZN+0.03%
2026-11-081 HKD = 0.12288 MZN-0.07%
2026-11-091 HKD = 0.123 MZN+0.1%