Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang MZN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang MZN.
8.11514636 Hôm nay
8.13030404 Cao nhất
8.13797935
Lịch sử tỷ giá HKD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang MZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 8.1303 MZN |
| 5 HKD | 40.6515 MZN |
| 10 HKD | 81.303 MZN |
| 25 HKD | 203.2576 MZN |
| 50 HKD | 406.5152 MZN |
| 100 HKD | 813.03 MZN |
| 500 HKD | 4065.15 MZN |
| 1,000 HKD | 8130.3 MZN |
| 5,000 HKD | 40651.52 MZN |
| 10,000 HKD | 81303.04 MZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 0.122997 HKD |
| 5 MZN | 0.614983 HKD |
| 10 MZN | 1.229966 HKD |
| 25 MZN | 3.074916 HKD |
| 50 MZN | 6.149832 HKD |
| 100 MZN | 12.3 HKD |
| 500 MZN | 61.5 HKD |
| 1,000 MZN | 123 HKD |
| 5,000 MZN | 614.98 HKD |
| 10,000 MZN | 1229.97 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 HKD = 0.123 MZN | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 HKD = 0.12305 MZN | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 HKD = 0.12309 MZN | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 HKD = 0.12322 MZN | +0.11% |
| 2026-11-04 | 1 HKD = 0.12299 MZN | -0.19% |
| 2026-11-05 | 1 HKD = 0.12307 MZN | +0.07% |
| 2026-11-06 | 1 HKD = 0.12292 MZN | -0.12% |
| 2026-11-07 | 1 HKD = 0.12296 MZN | +0.03% |
| 2026-11-08 | 1 HKD = 0.12288 MZN | -0.07% |
| 2026-11-09 | 1 HKD = 0.123 MZN | +0.1% |