Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang NAD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Đô la Namibia 2.12512801 NAD
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.11843378 Hiện tại $2.12512801 Cao nhất $2.12512801
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.12512801 NAD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.006694 NAD
+0.32%
7 ngày qua
+0.008715 NAD
+0.41%
30 ngày qua
+0.017662 NAD
+0.84%
1 năm qua
+0.017662 NAD
+0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.1074659
Hôm nay
2.12512801
Cao nhất
2.12512801
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang NAD.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.11198257 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.11198257 NAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.1074659 – 2.12512801 NAD
Năm ổn định +0.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD2.1251 NAD
5 HKD10.6256 NAD
10 HKD21.2513 NAD
25 HKD53.1282 NAD
50 HKD106.2564 NAD
100 HKD212.51 NAD
500 HKD1062.56 NAD
1,000 HKD2125.13 NAD
5,000 HKD10625.64 NAD
10,000 HKD21251.28 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.47056 HKD
5 NAD2.352799 HKD
10 NAD4.705599 HKD
25 NAD11.763997 HKD
50 NAD23.527994 HKD
100 NAD47.06 HKD
500 NAD235.28 HKD
1,000 NAD470.56 HKD
5,000 NAD2352.8 HKD
10,000 NAD4705.6 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.4725 NAD--
2026-10-271 HKD = 0.4725 NAD+0%
2026-10-281 HKD = 0.47158 NAD-0.19%
2026-10-291 HKD = 0.4715 NAD-0.02%
2026-10-301 HKD = 0.47165 NAD+0.03%
2026-10-311 HKD = 0.47205 NAD+0.08%
2026-11-011 HKD = 0.47056 NAD-0.32%