Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang NAD.
2.1074659 Hôm nay
2.12512801 Cao nhất
2.12512801
Lịch sử tỷ giá HKD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 2.1251 NAD |
| 5 HKD | 10.6256 NAD |
| 10 HKD | 21.2513 NAD |
| 25 HKD | 53.1282 NAD |
| 50 HKD | 106.2564 NAD |
| 100 HKD | 212.51 NAD |
| 500 HKD | 1062.56 NAD |
| 1,000 HKD | 2125.13 NAD |
| 5,000 HKD | 10625.64 NAD |
| 10,000 HKD | 21251.28 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.47056 HKD |
| 5 NAD | 2.352799 HKD |
| 10 NAD | 4.705599 HKD |
| 25 NAD | 11.763997 HKD |
| 50 NAD | 23.527994 HKD |
| 100 NAD | 47.06 HKD |
| 500 NAD | 235.28 HKD |
| 1,000 NAD | 470.56 HKD |
| 5,000 NAD | 2352.8 HKD |
| 10,000 NAD | 4705.6 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.4725 NAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.4725 NAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.47158 NAD | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.4715 NAD | -0.02% |
| 2026-10-30 | 1 HKD = 0.47165 NAD | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 HKD = 0.47205 NAD | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 HKD = 0.47056 NAD | -0.32% |