Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang OMR

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Rial Oman 0.04901411 OMR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.0490094 Hiện tại ﷼0.04901411 Cao nhất ﷼0.04901411
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04901411 OMR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000005 OMR
+0.01%
7 ngày qua
-0.000011 OMR
-0.02%
30 ngày qua
+0.000023 OMR
+0.05%
1 năm qua
+0.000023 OMR
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04899156
Hôm nay
0.04901411
Cao nhất
0.04902547
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang OMR.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04900125 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04900125 OMR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.04899156 – 0.04902547 OMR
Năm ổn định +0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD0.049 OMR
5 HKD0.2451 OMR
10 HKD0.4901 OMR
25 HKD1.2254 OMR
50 HKD2.4507 OMR
100 HKD4.9 OMR
500 HKD24.51 OMR
1,000 HKD49.01 OMR
5,000 HKD245.07 OMR
10,000 HKD490.14 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR20.402287 HKD
5 OMR102.011433 HKD
10 OMR204.022866 HKD
25 OMR510.057166 HKD
50 OMR1020.114331 HKD
100 OMR2040.23 HKD
500 OMR10201.14 HKD
1,000 OMR20402.29 HKD
5,000 OMR102011.43 HKD
10,000 OMR204022.87 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 20.39756 OMR--
2026-10-271 HKD = 20.39756 OMR+0%
2026-10-281 HKD = 20.40305 OMR+0.03%
2026-10-291 HKD = 20.40139 OMR-0.01%
2026-10-301 HKD = 20.40404 OMR+0.01%
2026-10-311 HKD = 20.40609 OMR+0.01%
2026-11-011 HKD = 20.40411 OMR-0.01%
2026-11-021 HKD = 20.40425 OMR+0%
2026-11-031 HKD = 20.40229 OMR-0.01%