Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang OMR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang OMR.
0.04899156 Hôm nay
0.04901411 Cao nhất
0.04902547
Lịch sử tỷ giá HKD/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang OMR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 0.049 OMR |
| 5 HKD | 0.2451 OMR |
| 10 HKD | 0.4901 OMR |
| 25 HKD | 1.2254 OMR |
| 50 HKD | 2.4507 OMR |
| 100 HKD | 4.9 OMR |
| 500 HKD | 24.51 OMR |
| 1,000 HKD | 49.01 OMR |
| 5,000 HKD | 245.07 OMR |
| 10,000 HKD | 490.14 OMR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 20.402287 HKD |
| 5 OMR | 102.011433 HKD |
| 10 OMR | 204.022866 HKD |
| 25 OMR | 510.057166 HKD |
| 50 OMR | 1020.114331 HKD |
| 100 OMR | 2040.23 HKD |
| 500 OMR | 10201.14 HKD |
| 1,000 OMR | 20402.29 HKD |
| 5,000 OMR | 102011.43 HKD |
| 10,000 OMR | 204022.87 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 20.39756 OMR | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 20.39756 OMR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 20.40305 OMR | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 20.40139 OMR | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 HKD = 20.40404 OMR | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 HKD = 20.40609 OMR | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 HKD = 20.40411 OMR | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 HKD = 20.40425 OMR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 HKD = 20.40229 OMR | -0.01% |