Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang PYG.
735.13020578 Hôm nay
739.11219346 Cao nhất
741.25761787
Lịch sử tỷ giá HKD/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 739.1122 PYG |
| 5 HKD | 3695.561 PYG |
| 10 HKD | 7391.1219 PYG |
| 25 HKD | 18477.8048 PYG |
| 50 HKD | 36955.6097 PYG |
| 100 HKD | 73911.22 PYG |
| 500 HKD | 369556.1 PYG |
| 1,000 HKD | 739112.19 PYG |
| 5,000 HKD | 3695560.97 PYG |
| 10,000 HKD | 7391121.93 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.001353 HKD |
| 5 PYG | 0.006765 HKD |
| 10 PYG | 0.01353 HKD |
| 25 PYG | 0.033824 HKD |
| 50 PYG | 0.067649 HKD |
| 100 PYG | 0.14 HKD |
| 500 PYG | 0.68 HKD |
| 1,000 PYG | 1.35 HKD |
| 5,000 PYG | 6.76 HKD |
| 10,000 PYG | 13.53 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00136 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00136 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.00136 PYG | +0% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.00136 PYG | +0% |
| 2026-10-30 | 1 HKD = 0.00135 PYG | -0.74% |
| 2026-10-31 | 1 HKD = 0.00135 PYG | +0% |