Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang PYG

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Guarani Paraguay 739.11219346 PYG
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs739.11219346 Hiện tại Gs739.11219346 Cao nhất Gs740.42502843
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
739.11219346 PYG
2026-10-31
24 giờ qua
-1.312835 PYG
-0.18%
7 ngày qua
+3.981988 PYG
+0.54%
30 ngày qua
-2.145424 PYG
-0.29%
1 năm qua
-2.145424 PYG
-0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
735.13020578
Hôm nay
739.11219346
Cao nhất
741.25761787
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang PYG.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 739.97393287 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 739.97393287 PYG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
735.13020578 – 741.25761787 PYG
Năm ổn định -0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD739.1122 PYG
5 HKD3695.561 PYG
10 HKD7391.1219 PYG
25 HKD18477.8048 PYG
50 HKD36955.6097 PYG
100 HKD73911.22 PYG
500 HKD369556.1 PYG
1,000 HKD739112.19 PYG
5,000 HKD3695560.97 PYG
10,000 HKD7391121.93 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.001353 HKD
5 PYG0.006765 HKD
10 PYG0.01353 HKD
25 PYG0.033824 HKD
50 PYG0.067649 HKD
100 PYG0.14 HKD
500 PYG0.68 HKD
1,000 PYG1.35 HKD
5,000 PYG6.76 HKD
10,000 PYG13.53 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.00136 PYG--
2026-10-271 HKD = 0.00136 PYG+0%
2026-10-281 HKD = 0.00136 PYG+0%
2026-10-291 HKD = 0.00136 PYG+0%
2026-10-301 HKD = 0.00135 PYG-0.74%
2026-10-311 HKD = 0.00135 PYG+0%