Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang SAR

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Riyal Ả Rập Xê-út 0.4780169 SAR
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.4780169 Hiện tại ﷼0.4780169 Cao nhất ﷼0.4780169
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4780169 SAR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000129 SAR
-0.03%
7 ngày qua
-0.000129 SAR
-0.03%
30 ngày qua
+0.000202 SAR
+0.04%
1 năm qua
+0.000202 SAR
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.4778148
Hôm nay
0.4780169
Cao nhất
0.4781455
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang SAR.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.47787237 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47787237 SAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.4778148 – 0.4781455 SAR
Năm ổn định +0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD0.478 SAR
5 HKD2.3901 SAR
10 HKD4.7802 SAR
25 HKD11.9504 SAR
50 HKD23.9008 SAR
100 HKD47.8 SAR
500 HKD239.01 SAR
1,000 HKD478.02 SAR
5,000 HKD2390.08 SAR
10,000 HKD4780.17 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR2.091976 HKD
5 SAR10.459881 HKD
10 SAR20.919763 HKD
25 SAR52.299407 HKD
50 SAR104.598813 HKD
100 SAR209.2 HKD
500 SAR1045.99 HKD
1,000 SAR2091.98 HKD
5,000 SAR10459.88 HKD
10,000 SAR20919.76 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 2.09141 SAR--
2026-10-271 HKD = 2.09141 SAR+0%
2026-10-281 HKD = 2.09198 SAR+0.03%