Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang SAR.
0.4778148 Hôm nay
0.4780169 Cao nhất
0.4781455
Lịch sử tỷ giá HKD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 0.478 SAR |
| 5 HKD | 2.3901 SAR |
| 10 HKD | 4.7802 SAR |
| 25 HKD | 11.9504 SAR |
| 50 HKD | 23.9008 SAR |
| 100 HKD | 47.8 SAR |
| 500 HKD | 239.01 SAR |
| 1,000 HKD | 478.02 SAR |
| 5,000 HKD | 2390.08 SAR |
| 10,000 HKD | 4780.17 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 2.091976 HKD |
| 5 SAR | 10.459881 HKD |
| 10 SAR | 20.919763 HKD |
| 25 SAR | 52.299407 HKD |
| 50 SAR | 104.598813 HKD |
| 100 SAR | 209.2 HKD |
| 500 SAR | 1045.99 HKD |
| 1,000 SAR | 2091.98 HKD |
| 5,000 SAR | 10459.88 HKD |
| 10,000 SAR | 20919.76 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 2.09141 SAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 2.09141 SAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 2.09198 SAR | +0.03% |