Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang SHP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang SHP.
0.0952077 Hôm nay
0.0952077 Cao nhất
0.09631409
Lịch sử tỷ giá HKD/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang SHP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 0.0952 SHP |
| 5 HKD | 0.476 SHP |
| 10 HKD | 0.9521 SHP |
| 25 HKD | 2.3802 SHP |
| 50 HKD | 4.7604 SHP |
| 100 HKD | 9.52 SHP |
| 500 HKD | 47.6 SHP |
| 1,000 HKD | 95.21 SHP |
| 5,000 HKD | 476.04 SHP |
| 10,000 HKD | 952.08 SHP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SHP → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SHP | 10.503353 HKD |
| 5 SHP | 52.516763 HKD |
| 10 SHP | 105.033527 HKD |
| 25 SHP | 262.583817 HKD |
| 50 SHP | 525.167633 HKD |
| 100 SHP | 1050.34 HKD |
| 500 SHP | 5251.68 HKD |
| 1,000 SHP | 10503.35 HKD |
| 5,000 SHP | 52516.76 HKD |
| 10,000 SHP | 105033.53 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 10.48741 SHP | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 10.48741 SHP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 10.47052 SHP | -0.16% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 10.44434 SHP | -0.25% |
| 2026-10-30 | 1 HKD = 10.44315 SHP | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 HKD = 10.4733 SHP | +0.29% |
| 2026-11-01 | 1 HKD = 10.50124 SHP | +0.27% |
| 2026-11-02 | 1 HKD = 10.50327 SHP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 HKD = 10.50335 SHP | +0% |