Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang SHP

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Bảng St. Helena 0.0952077 SHP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.0952077 Hiện tại £0.0952077 Cao nhất £0.09520848
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang SHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0952077 SHP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 SHP
7 ngày qua
-0.000145 SHP
-0.15%
30 ngày qua
-0.001106 SHP
-1.15%
1 năm qua
-0.001106 SHP
-1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0952077
Hôm nay
0.0952077
Cao nhất
0.09631409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang SHP.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09593363 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09593363 SHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0952077 – 0.09631409 SHP
Năm ổn định -1.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD0.0952 SHP
5 HKD0.476 SHP
10 HKD0.9521 SHP
25 HKD2.3802 SHP
50 HKD4.7604 SHP
100 HKD9.52 SHP
500 HKD47.6 SHP
1,000 HKD95.21 SHP
5,000 HKD476.04 SHP
10,000 HKD952.08 SHP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SHP → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 SHP10.503353 HKD
5 SHP52.516763 HKD
10 SHP105.033527 HKD
25 SHP262.583817 HKD
50 SHP525.167633 HKD
100 SHP1050.34 HKD
500 SHP5251.68 HKD
1,000 SHP10503.35 HKD
5,000 SHP52516.76 HKD
10,000 SHP105033.53 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 10.48741 SHP--
2026-10-271 HKD = 10.48741 SHP+0%
2026-10-281 HKD = 10.47052 SHP-0.16%
2026-10-291 HKD = 10.44434 SHP-0.25%
2026-10-301 HKD = 10.44315 SHP-0.01%
2026-10-311 HKD = 10.4733 SHP+0.29%
2026-11-011 HKD = 10.50124 SHP+0.27%
2026-11-021 HKD = 10.50327 SHP+0.02%
2026-11-031 HKD = 10.50335 SHP+0%