Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang STN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang STN.
2.78593757 Hôm nay
2.80187932 Cao nhất
2.80298202
Lịch sử tỷ giá HKD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 2.8019 STN |
| 5 HKD | 14.0094 STN |
| 10 HKD | 28.0188 STN |
| 25 HKD | 70.047 STN |
| 50 HKD | 140.094 STN |
| 100 HKD | 280.19 STN |
| 500 HKD | 1400.94 STN |
| 1,000 HKD | 2801.88 STN |
| 5,000 HKD | 14009.4 STN |
| 10,000 HKD | 28018.79 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.356903 HKD |
| 5 STN | 1.784517 HKD |
| 10 STN | 3.569033 HKD |
| 25 STN | 8.922583 HKD |
| 50 STN | 17.845165 HKD |
| 100 STN | 35.69 HKD |
| 500 STN | 178.45 HKD |
| 1,000 STN | 356.9 HKD |
| 5,000 STN | 1784.52 HKD |
| 10,000 STN | 3569.03 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.35879 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.35879 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.35819 STN | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.35676 STN | -0.4% |
| 2026-10-30 | 1 HKD = 0.3569 STN | +0.04% |