Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang STN

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = São Tomé và Príncipe Dobra 2.80187932 STN
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db2.80187932 Hiện tại Db2.80187932 Cao nhất Db2.80298202
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.80187932 STN
2026-10-30
24 giờ qua
-0.001103 STN
-0.04%
7 ngày qua
+0.014764 STN
+0.53%
30 ngày qua
+0.015942 STN
+0.57%
1 năm qua
+0.015942 STN
+0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.78593757
Hôm nay
2.80187932
Cao nhất
2.80298202
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang STN.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.78836207 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.78836207 STN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.78593757 – 2.80298202 STN
Năm ổn định +0.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD2.8019 STN
5 HKD14.0094 STN
10 HKD28.0188 STN
25 HKD70.047 STN
50 HKD140.094 STN
100 HKD280.19 STN
500 HKD1400.94 STN
1,000 HKD2801.88 STN
5,000 HKD14009.4 STN
10,000 HKD28018.79 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.356903 HKD
5 STN1.784517 HKD
10 STN3.569033 HKD
25 STN8.922583 HKD
50 STN17.845165 HKD
100 STN35.69 HKD
500 STN178.45 HKD
1,000 STN356.9 HKD
5,000 STN1784.52 HKD
10,000 STN3569.03 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.35879 STN--
2026-10-271 HKD = 0.35879 STN+0%
2026-10-281 HKD = 0.35819 STN-0.17%
2026-10-291 HKD = 0.35676 STN-0.4%
2026-10-301 HKD = 0.3569 STN+0.04%