Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang TZS

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Shilling Tanzania 336.04167042 TZS
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh336.04167042 Hiện tại TSh336.04167042 Cao nhất TSh336.27483462
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
336.04167042 TZS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.233164 TZS
-0.07%
7 ngày qua
-1.792691 TZS
-0.53%
30 ngày qua
+0.009758 TZS
1 năm qua
+0.009758 TZS
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
336.03191242
Hôm nay
336.04167042
Cao nhất
337.83436122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang TZS.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 336.3010033 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 336.3010033 TZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
336.03191242 – 337.83436122 TZS
Năm ổn định +

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD336.0417 TZS
5 HKD1680.2084 TZS
10 HKD3360.4167 TZS
25 HKD8401.0418 TZS
50 HKD16802.0835 TZS
100 HKD33604.17 TZS
500 HKD168020.84 TZS
1,000 HKD336041.67 TZS
5,000 HKD1680208.35 TZS
10,000 HKD3360416.7 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.002976 HKD
5 TZS0.014879 HKD
10 TZS0.029758 HKD
25 TZS0.074396 HKD
50 TZS0.148791 HKD
100 TZS0.3 HKD
500 TZS1.49 HKD
1,000 TZS2.98 HKD
5,000 TZS14.88 HKD
10,000 TZS29.76 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.00296 TZS--
2026-10-271 HKD = 0.00296 TZS+0%
2026-10-281 HKD = 0.00297 TZS+0.34%
2026-10-291 HKD = 0.00297 TZS+0%
2026-10-301 HKD = 0.00298 TZS+0.34%
2026-10-311 HKD = 0.00297 TZS-0.34%
2026-11-011 HKD = 0.00297 TZS+0%
2026-11-021 HKD = 0.00298 TZS+0.34%