Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang TZS.
336.03191242 Hôm nay
336.04167042 Cao nhất
337.83436122
Lịch sử tỷ giá HKD/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 336.0417 TZS |
| 5 HKD | 1680.2084 TZS |
| 10 HKD | 3360.4167 TZS |
| 25 HKD | 8401.0418 TZS |
| 50 HKD | 16802.0835 TZS |
| 100 HKD | 33604.17 TZS |
| 500 HKD | 168020.84 TZS |
| 1,000 HKD | 336041.67 TZS |
| 5,000 HKD | 1680208.35 TZS |
| 10,000 HKD | 3360416.7 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.002976 HKD |
| 5 TZS | 0.014879 HKD |
| 10 TZS | 0.029758 HKD |
| 25 TZS | 0.074396 HKD |
| 50 TZS | 0.148791 HKD |
| 100 TZS | 0.3 HKD |
| 500 TZS | 1.49 HKD |
| 1,000 TZS | 2.98 HKD |
| 5,000 TZS | 14.88 HKD |
| 10,000 TZS | 29.76 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00296 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.00296 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.00297 TZS | +0.34% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.00297 TZS | +0% |
| 2026-10-30 | 1 HKD = 0.00298 TZS | +0.34% |
| 2026-10-31 | 1 HKD = 0.00297 TZS | -0.34% |
| 2026-11-01 | 1 HKD = 0.00297 TZS | +0% |
| 2026-11-02 | 1 HKD = 0.00298 TZS | +0.34% |